単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 788,336 1,308,259 1,442,380 1,580,081 2,222,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 127,147 135,796 219,535 435,795 581,999
1. Tiền 127,147 55,796 49,535 105,795 131,999
2. Các khoản tương đương tiền 0 80,000 170,000 330,000 450,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71,274 146,372 150,197 99,531 116,269
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 312,015 508,861 524,090 556,417 847,501
1. Phải thu khách hàng 284,675 358,178 465,513 468,181 694,270
2. Trả trước cho người bán 22,484 127,216 35,142 67,704 127,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,042 29,053 24,642 21,392 27,734
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,795 -6,196 -1,207 -860 -2,012
IV. Tổng hàng tồn kho 271,584 487,867 538,588 475,099 655,869
1. Hàng tồn kho 271,684 487,967 538,723 475,299 656,009
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -100 -100 -135 -200 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,316 29,363 9,971 13,239 20,677
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,179 11,098 9,828 13,149 19,962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 17,938 80 0 715
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 137 327 63 90 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 455,798 627,602 526,608 828,408 946,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,872 21,180 17,680 18,871 23,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,872 21,180 17,680 18,871 23,076
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 298,071 450,296 401,043 555,816 415,921
1. Tài sản cố định hữu hình 158,839 301,980 278,371 355,851 242,908
- Nguyên giá 429,663 654,990 689,733 842,503 573,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -270,824 -353,010 -411,363 -486,652 -330,759
2. Tài sản cố định thuê tài chính 129,002 139,192 114,973 193,723 171,884
- Nguyên giá 181,481 160,767 148,829 239,652 211,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,479 -21,575 -33,856 -45,929 -39,442
3. Tài sản cố định vô hình 10,230 9,125 7,700 6,242 1,129
- Nguyên giá 13,683 14,005 14,037 14,037 14,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,453 -4,880 -6,337 -7,795 -13,752
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 94,390 55,640 0 210,000 480,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,200 6,200 0 0 270,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 210,000 210,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,200 -6,200 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,451 48,233 40,304 27,144 22,851
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,451 48,233 40,304 27,144 22,851
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,244,134 1,935,861 1,968,988 2,408,489 3,168,989
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 914,660 1,441,883 1,455,026 1,852,933 2,204,762
I. Nợ ngắn hạn 726,027 1,229,652 1,385,583 1,496,279 1,777,017
1. Vay và nợ ngắn 589,413 813,224 1,077,184 1,230,074 1,396,064
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 90,497 368,164 238,674 147,473 178,184
4. Người mua trả tiền trước 3,101 2,326 4,555 5,037 6,965
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,819 792 10,556 18,650 88,816
6. Phải trả người lao động 10,344 19,052 20,832 52,784 53,267
7. Chi phí phải trả 22,924 21,310 27,605 37,025 49,098
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,191 4,784 6,178 5,237 4,623
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 188,632 212,231 69,443 356,654 427,745
1. Phải trả dài hạn người bán 0 18,497 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,754 3,196 5,738 8,354 10,072
4. Vay và nợ dài hạn 179,878 190,539 63,705 348,300 417,673
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 329,474 493,978 513,962 555,556 964,227
I. Vốn chủ sở hữu 329,474 493,978 513,962 555,556 964,227
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 450,000 450,000 450,000 628,863
2. Thặng dư vốn cổ phần -257 -449 -449 -449 -712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,731 44,427 64,410 106,005 336,076
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,739 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,244,134 1,935,861 1,968,988 2,408,489 3,168,989