単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,474 44,377 61,336 73,648 74,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,158 23,171 21,647 9,153 7,644
1. Tiền 458 3,471 2,447 3,153 3,144
2. Các khoản tương đương tiền 21,700 19,700 19,200 6,000 4,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,500 17,000 36,500 61,000 60,708
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,758 3,038 2,701 2,474 4,411
1. Phải thu khách hàng 4,027 2,318 1,366 1,244 1,499
2. Trả trước cho người bán 339 205 692 619 1,815
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 393 515 643 848 1,335
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -238 -238
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 58 1,168 488 1,022 1,259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58 1,129 450 984 921
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 38 38 38 338
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,280 46,664 47,827 49,143 46,581
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,875 40,452 39,747 37,842 34,884
1. Tài sản cố định hữu hình 8,359 34,059 33,400 31,154 28,663
- Nguyên giá 33,807 61,808 63,542 62,809 62,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,448 -27,748 -30,142 -31,655 -34,146
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,516 6,393 6,347 6,688 6,221
- Nguyên giá 9,969 10,109 10,344 11,050 11,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,453 -3,716 -3,997 -4,362 -4,829
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,561 1,222 4,094 7,307 7,712
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,561 1,222 4,094 7,307 7,712
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 89,754 91,041 109,163 122,791 120,603
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,062 13,793 17,087 17,931 21,219
I. Nợ ngắn hạn 17,062 13,793 17,087 17,931 21,219
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,288 485 547 363 310
4. Người mua trả tiền trước 4 11 8 90 117
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,530 1,854 2,116 444 980
6. Phải trả người lao động 2,609 4,710 7,014 7,643 7,867
7. Chi phí phải trả 44 30 50 51 37
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,089 2,138 2,422 2,624 4,949
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,692 77,248 92,075 104,860 99,383
I. Vốn chủ sở hữu 72,692 77,248 92,075 104,860 99,383
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -127 -127 -127 -127 -127
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,871 9,299 9,946 11,191 12,785
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,949 18,077 32,257 43,796 36,726
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,498 4,564 4,931 6,717 6,959
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 89,754 91,041 109,163 122,791 120,603