単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,742 27,333 42,795 68,882 84,667
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 39,742 27,333 42,795 68,882 84,667
Giá vốn hàng bán 18,260 13,770 20,335 30,602 36,083
Lợi nhuận gộp 21,482 13,563 22,460 38,280 48,584
Doanh thu hoạt động tài chính 2,318 1,553 1,405 2,638 2,219
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,719 4,623 7,554 9,678 11,149
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,081 10,493 16,311 31,240 39,654
Thu nhập khác 40 26 44 35 387
Chi phí khác 177 510 60 4 28
Lợi nhuận khác -137 -484 -16 31 359
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,944 10,009 16,294 31,271 40,013
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,564 1,451 3,345 6,371 8,134
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,564 1,451 3,345 6,371 8,134
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,380 8,559 12,949 24,900 31,879
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,380 8,559 12,949 24,900 31,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)