単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,333 42,795 68,882 84,667 95,638
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 27,333 42,795 68,882 84,667 95,638
Giá vốn hàng bán 13,770 20,335 30,602 36,083 39,745
Lợi nhuận gộp 13,563 22,460 38,280 48,584 55,893
Doanh thu hoạt động tài chính 1,553 1,405 2,638 2,219 3,574
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,623 7,554 9,678 11,149 14,429
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,493 16,311 31,240 39,654 45,039
Thu nhập khác 26 44 35 387 480
Chi phí khác 510 60 4 28 20
Lợi nhuận khác -484 -16 31 359 460
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,009 16,294 31,271 40,013 45,498
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,451 3,345 6,371 8,134 9,269
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,451 3,345 6,371 8,134 9,269
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,559 12,949 24,900 31,879 36,230
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,559 12,949 24,900 31,879 36,230
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)