単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 331,690 368,475 360,668 324,641 347,432
2. Điều chỉnh cho các khoản 82,362 73,471 70,100 74,757 79,521
- Khấu hao TSCĐ 84,646 86,857 94,630 91,408 93,615
- Các khoản dự phòng 2,764 3,048 1,660 538 6,247
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -87 -168 478 958 -1,383
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,391 -17,353 -30,608 -22,028 -25,920
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,429 1,088 3,940 3,881 6,962
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 414,052 441,946 430,768 399,398 426,953
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24,338 -32,413 58,648 -44,971 -194,930
- Tăng, giảm hàng tồn kho -31,137 -91,420 11,064 -80,622 -14,550
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,071 64,359 -31,061 99,218 168,262
- Tăng giảm chi phí trả trước -13,632 -3,201 -5,224 5,031 -6,210
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -10,000 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,466 -1,042 -3,849 -3,906 -6,930
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -75,380 -80,735 -58,755 -77,011 -76,076
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 81 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,102 -40,561 -40,404 -35,838 -33,268
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 272,683 246,932 361,186 261,298 263,251
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31,422 -58,698 -100,530 -72,909 -107,811
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 227 997 354 308 5,657
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -461,695 -305,146 -568,637 -732,916 -526,004
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 284,064 275,936 478,943 626,158 518,278
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,576 13,554 22,816 30,050 22,900
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -198,250 -73,357 -167,053 -149,309 -86,979
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 60,000 107,671 76,566 236,198
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47,420 -46,857 -53,251 -169,968 -289,947
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -125,010 -221,521 -56,544 -177,483 -154,726
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -172,430 -208,378 -2,124 -270,885 -208,475
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -97,997 -34,803 192,010 -158,897 -32,203
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 308,894 210,880 176,030 367,085 208,296
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -16 -48 45 108 -141
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 210,880 176,030 368,085 208,296 175,952