|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
54,734
|
102,990
|
60,380
|
92,442
|
95,081
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
19,492
|
13,758
|
19,947
|
19,659
|
21,957
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,699
|
22,763
|
23,254
|
23,269
|
23,389
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-515
|
-5,431
|
-54
|
3,998
|
-32
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-712
|
820
|
1,350
|
-3,545
|
4,008
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,619
|
-5,729
|
-6,450
|
-5,759
|
-7,416
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
637
|
1,335
|
1,847
|
1,696
|
2,008
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
74,226
|
116,748
|
80,327
|
112,101
|
117,038
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-984
|
49,300
|
-92,068
|
-71,384
|
-89,793
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,705
|
-46,200
|
1,031
|
44,318
|
-12,958
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26,899
|
89,399
|
-2,500
|
56,939
|
151,412
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-115
|
-309
|
-6,224
|
5,982
|
-10,702
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-624
|
-1,313
|
-1,868
|
-1,609
|
-2,140
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10,822
|
-19,689
|
-19,493
|
-14,173
|
-15,338
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13,674
|
-4,238
|
-8,353
|
-4,451
|
-10,688
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76,610
|
183,696
|
-49,148
|
127,723
|
126,832
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18,094
|
-4,366
|
-38,908
|
-3,211
|
-23,809
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-141
|
308
|
205
|
92
|
5,781
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-160,229
|
-228,474
|
-76,325
|
-93,375
|
-101,760
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
92,320
|
147,310
|
102,199
|
124,361
|
88,695
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,587
|
3,846
|
7,767
|
1,254
|
4,931
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-83,557
|
-81,376
|
-5,062
|
29,121
|
-26,162
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
268,117
|
-266,117
|
228,395
|
35,489
|
420,570
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-204,124
|
202,124
|
-210,909
|
20,497
|
-513,895
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-85,383
|
-7,743
|
-83,869
|
277
|
-85,347
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,390
|
-71,736
|
-66,383
|
56,264
|
-178,672
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-28,337
|
30,585
|
-120,593
|
213,108
|
-78,002
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
206,010
|
177,558
|
208,296
|
87,804
|
300,670
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-115
|
154
|
100
|
-242
|
295
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
177,558
|
208,296
|
87,804
|
300,670
|
222,963
|