|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
567,237
|
605,861
|
556,273
|
705,795
|
681,273
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,475
|
318
|
1,372
|
622
|
5,507
|
|
Doanh thu thuần
|
563,762
|
605,543
|
554,902
|
705,173
|
675,766
|
|
Giá vốn hàng bán
|
264,912
|
287,456
|
268,369
|
354,612
|
276,129
|
|
Lợi nhuận gộp
|
298,850
|
318,087
|
286,533
|
350,560
|
399,637
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,855
|
5,258
|
6,492
|
6,196
|
6,372
|
|
Chi phí tài chính
|
517
|
2,092
|
2,461
|
2,870
|
2,508
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
637
|
1,335
|
1,847
|
1,696
|
2,008
|
|
Chi phí bán hàng
|
166,006
|
141,611
|
156,060
|
188,942
|
225,560
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,433
|
77,205
|
74,403
|
78,054
|
80,508
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,748
|
102,438
|
60,101
|
86,890
|
97,433
|
|
Thu nhập khác
|
252
|
552
|
318
|
5,673
|
2,779
|
|
Chi phí khác
|
265
|
3
|
39
|
122
|
5,132
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
550
|
279
|
5,551
|
-2,353
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
54,734
|
102,987
|
60,380
|
92,442
|
95,081
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,393
|
19,209
|
11,932
|
19,876
|
24,874
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,366
|
2,435
|
715
|
-2,226
|
-8,092
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,027
|
21,644
|
12,647
|
17,649
|
16,782
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
43,708
|
81,343
|
47,733
|
74,792
|
78,299
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,498
|
1,975
|
6,016
|
5,605
|
10,294
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
38,210
|
79,368
|
41,717
|
69,187
|
68,004
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|