単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,478,478 1,594,032 1,536,961 1,735,706 1,776,577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 177,558 208,296 87,804 300,670 222,963
1. Tiền 169,540 180,156 87,804 218,629 165,571
2. Các khoản tương đương tiền 8,018 28,140 0 82,041 57,392
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 440,622 521,787 495,913 464,927 477,993
1. Đầu tư ngắn hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 323,309 274,512 370,936 438,902 517,298
1. Phải thu khách hàng 276,073 245,952 279,671 385,142 402,263
2. Trả trước cho người bán 42,864 29,101 59,350 47,194 102,749
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 21,100 0 687
4. Các khoản phải thu khác 17,595 11,155 22,511 21,159 26,192
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,222 -11,696 -11,696 -14,593 -14,593
IV. Tổng hàng tồn kho 499,211 549,326 548,349 498,075 511,065
1. Hàng tồn kho 504,181 550,390 549,359 499,946 512,904
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,969 -1,064 -1,009 -1,871 -1,839
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,777 40,111 33,958 33,132 47,259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,768 1,504 1,194 1,550 2,673
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,832 38,590 32,746 31,560 44,481
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 177 17 19 22 105
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 575,483 574,879 565,484 555,078 561,432
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 492,635 495,642 485,622 474,026 461,740
1. Tài sản cố định hữu hình 432,895 435,647 426,891 415,839 398,627
- Nguyên giá 1,177,127 1,191,950 1,201,427 1,209,065 1,209,249
- Giá trị hao mòn lũy kế -744,232 -756,303 -774,536 -793,226 -810,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 5,576
- Nguyên giá 0 0 0 0 5,645
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -69
3. Tài sản cố định vô hình 59,741 59,995 58,731 58,186 57,537
- Nguyên giá 80,196 81,640 81,607 82,447 83,216
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,455 -21,645 -22,876 -24,261 -25,679
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 500 500 500 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 65,908 64,783 70,270 70,581 88,251
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,552 42,872 49,074 43,069 52,647
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 24,227 21,791 21,076 27,399 35,491
3. Tài sản dài hạn khác 129 120 120 113 113
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,053,961 2,168,911 2,102,445 2,290,784 2,338,009
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 493,437 553,297 609,385 731,309 710,435
I. Nợ ngắn hạn 493,437 553,297 609,385 731,309 710,435
1. Vay và nợ ngắn 138,559 189,909 207,395 263,884 170,559
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 124,515 180,757 135,906 204,502 230,232
4. Người mua trả tiền trước 203 882 7,418 1,250 14,072
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,659 22,283 16,931 23,831 47,746
6. Phải trả người lao động 63,135 54,633 26,234 41,892 57,331
7. Chi phí phải trả 95,789 46,472 86,301 70,117 158,816
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,040 7,916 92,369 89,085 7,413
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,560,524 1,615,614 1,493,061 1,559,475 1,627,575
I. Vốn chủ sở hữu 1,560,139 1,615,263 1,492,743 1,559,191 1,627,324
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 414,537 414,537 414,537 414,537 414,537
2. Thặng dư vốn cổ phần 133,022 133,022 133,022 133,022 133,022
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,653 9,653 9,653 9,653 9,653
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 598,094 598,094 598,094 652,346 652,346
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 281,930 346,634 218,260 225,486 285,451
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 384 351 317 284 250
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,527 6,449 2,535 3,710 2,255
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 384 351 317 284 250
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 122,908 113,327 119,182 124,152 132,320
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,053,961 2,168,911 2,102,445 2,290,784 2,338,009