TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,010,170
|
1,093,977
|
1,226,499
|
1,530,495
|
1,594,032
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
308,894
|
210,880
|
176,030
|
367,085
|
208,296
|
1. Tiền
|
163,894
|
107,457
|
81,090
|
203,717
|
180,156
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
145,000
|
103,424
|
94,940
|
163,368
|
28,140
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
107,494
|
285,125
|
324,335
|
415,029
|
521,787
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185,988
|
175,012
|
202,976
|
238,916
|
274,512
|
1. Phải thu khách hàng
|
164,674
|
154,823
|
186,177
|
216,115
|
245,952
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,706
|
16,859
|
12,206
|
11,346
|
29,101
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,578
|
9,112
|
13,369
|
21,821
|
11,155
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,971
|
-5,782
|
-8,776
|
-10,366
|
-11,696
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
351,804
|
382,432
|
479,008
|
467,898
|
549,326
|
1. Hàng tồn kho
|
354,150
|
384,164
|
480,794
|
469,754
|
550,390
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,346
|
-1,732
|
-1,785
|
-1,856
|
-1,064
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
55,991
|
40,527
|
44,149
|
41,567
|
40,111
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,510
|
2,533
|
1,223
|
2,694
|
1,504
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,261
|
37,444
|
42,901
|
38,757
|
38,590
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,220
|
550
|
25
|
116
|
17
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
640,656
|
613,120
|
589,766
|
593,406
|
574,879
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
4
|
4
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
4
|
4
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
588,566
|
543,976
|
516,884
|
507,865
|
495,642
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
534,114
|
484,346
|
457,254
|
449,041
|
435,647
|
- Nguyên giá
|
1,001,741
|
1,019,042
|
1,056,394
|
1,133,751
|
1,191,950
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-467,627
|
-534,696
|
-599,141
|
-684,709
|
-756,303
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54,452
|
59,630
|
59,631
|
58,824
|
59,995
|
- Nguyên giá
|
62,824
|
70,300
|
73,561
|
76,552
|
81,640
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,372
|
-10,670
|
-13,931
|
-17,729
|
-21,645
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,298
|
60,396
|
64,762
|
71,176
|
64,783
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,745
|
39,161
|
43,458
|
46,897
|
42,872
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
17,347
|
21,055
|
21,147
|
24,146
|
21,791
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
206
|
179
|
157
|
133
|
120
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,350
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,650,826
|
1,707,097
|
1,816,265
|
2,123,901
|
2,168,911
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
478,376
|
439,571
|
435,706
|
634,846
|
636,211
|
I. Nợ ngắn hạn
|
433,821
|
439,571
|
435,706
|
634,846
|
636,211
|
1. Vay và nợ ngắn
|
34,434
|
26,857
|
40,000
|
167,968
|
189,909
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
144,624
|
123,430
|
185,882
|
144,122
|
180,757
|
4. Người mua trả tiền trước
|
322
|
513
|
96
|
328
|
882
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,860
|
23,283
|
16,273
|
35,511
|
22,296
|
6. Phải trả người lao động
|
51,963
|
64,781
|
76,560
|
69,512
|
54,633
|
7. Chi phí phải trả
|
53,538
|
61,098
|
51,581
|
60,338
|
46,472
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
89,058
|
88,837
|
9,007
|
90,996
|
90,817
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
44,556
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
44,556
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,172,449
|
1,267,526
|
1,380,559
|
1,489,055
|
1,532,700
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,171,160
|
1,266,773
|
1,379,940
|
1,488,570
|
1,532,349
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
389,305
|
421,435
|
474,795
|
541,187
|
598,094
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
131,469
|
188,789
|
242,482
|
280,445
|
263,725
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1,290
|
753
|
619
|
485
|
351
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,661
|
12,775
|
9,002
|
7,235
|
6,449
|
2. Nguồn kinh phí
|
403
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
887
|
753
|
619
|
485
|
351
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
93,178
|
99,342
|
105,456
|
109,730
|
113,322
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,650,826
|
1,707,097
|
1,816,265
|
2,123,901
|
2,168,911
|