単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,942 29,963 83,225 7,920 55,669
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,501 0 0
Doanh thu thuần 87,942 29,963 81,724 7,920 55,669
Giá vốn hàng bán 103,471 18,498 644,978 6,922 52,197
Lợi nhuận gộp -15,529 11,465 -563,254 998 3,472
Doanh thu hoạt động tài chính 248 111 171 110 0
Chi phí tài chính 48 18,958 802 1,260 1,148
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 18,958 802 1,260 1,148
Chi phí bán hàng 2,699 2,563 2,512 13 660
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,668 3,014 3,515 4,072 5,295
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,696 -12,958 -569,912 -4,237 -3,630
Thu nhập khác 2 172 50 7 10,001
Chi phí khác 17 202 142 71 12,084
Lợi nhuận khác -16 -30 -93 -64 -2,084
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,712 -12,988 -570,005 -4,301 -5,714
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18 33 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 18 33 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,730 -13,021 -570,005 -4,301 -5,714
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,730 -13,021 -570,005 -4,301 -5,714
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)