|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,753
|
2,425
|
24,485
|
14,379
|
14,379
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,753
|
2,425
|
24,485
|
14,379
|
14,379
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,582
|
5,321
|
16,778
|
14,789
|
15,309
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,829
|
-2,895
|
7,708
|
-410
|
-930
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
319
|
266
|
274
|
304
|
304
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
319
|
266
|
274
|
304
|
304
|
|
Chi phí bán hàng
|
1
|
32
|
2
|
313
|
313
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
406
|
1,146
|
1,220
|
1,464
|
1,464
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,555
|
-4,340
|
6,212
|
-2,491
|
-3,011
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
9,951
|
|
25
|
25
|
|
Chi phí khác
|
0
|
10,313
|
1,717
|
27
|
27
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-362
|
-1,717
|
-2
|
-2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,555
|
-4,702
|
4,495
|
-2,493
|
-3,014
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,555
|
-4,702
|
4,495
|
-2,493
|
-3,014
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,555
|
-4,702
|
4,495
|
-2,493
|
-3,014
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|