単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,888,943 38,732,567 31,322,823 36,483,702 44,392,495
Các khoản giảm trừ doanh thu 337,437 255,438 170,332 295,532 370,132
Doanh thu thuần 40,551,507 38,477,129 31,152,491 36,188,171 44,022,363
Giá vốn hàng bán 38,367,734 37,797,040 30,169,946 35,008,894 42,197,928
Lợi nhuận gộp 2,183,773 680,089 982,545 1,179,277 1,824,435
Doanh thu hoạt động tài chính 431,915 680,808 492,008 292,342 544,999
Chi phí tài chính 309,197 501,419 425,321 368,325 429,082
Trong đó: Chi phí lãi vay 252,012 340,813 353,595 303,665 341,670
Chi phí bán hàng 304,032 281,367 274,461 286,497 502,330
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,145,343 659,170 613,875 729,607 947,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,123,565 -815,924 -463,999 213,027 590,265
Thu nhập khác 43,221 64,624 61,465 152,719 91,582
Chi phí khác 42,571 37,578 27,726 9,650 50,297
Lợi nhuận khác 650 27,046 33,740 143,070 41,285
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 266,448 -734,866 -624,896 125,838 100,239
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,124,215 -788,879 -430,259 356,096 631,549
Chi phí thuế TNDN hiện hành 176,494 33,446 33,126 47,464 80,735
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,646 74 1,174 -2,832 -1,319
Chi phí thuế TNDN 172,849 33,520 34,300 44,632 79,416
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 951,367 -822,399 -464,560 311,464 552,134
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 152,240 8,866 -31,136 25,003 32,922
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 799,127 -831,265 -433,424 286,461 519,212
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)