|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,101,734
|
10,736,249
|
9,732,642
|
12,641,687
|
13,732,948
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
71,703
|
106,172
|
120,991
|
85,568
|
74,789
|
|
Doanh thu thuần
|
10,030,031
|
10,630,077
|
9,611,651
|
12,556,118
|
13,658,160
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,653,081
|
10,078,350
|
9,190,191
|
12,075,022
|
12,983,111
|
|
Lợi nhuận gộp
|
376,950
|
551,727
|
421,459
|
481,096
|
675,049
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
145,516
|
189,898
|
123,767
|
92,291
|
80,366
|
|
Chi phí tài chính
|
97,293
|
99,607
|
115,392
|
127,237
|
140,776
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
77,032
|
81,032
|
86,598
|
97,009
|
111,113
|
|
Chi phí bán hàng
|
88,427
|
161,261
|
128,651
|
124,411
|
186,135
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
193,912
|
226,556
|
224,801
|
302,461
|
284,915
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
110,898
|
252,889
|
142,346
|
83,564
|
190,684
|
|
Thu nhập khác
|
4,507
|
51,987
|
22,067
|
13,024
|
18,429
|
|
Chi phí khác
|
1,235
|
3,143
|
1,871
|
44,051
|
1,233
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,272
|
48,844
|
20,196
|
-31,028
|
17,196
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-31,935
|
-1,312
|
65,964
|
64,287
|
47,095
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
114,170
|
301,733
|
162,542
|
52,537
|
207,880
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,336
|
33,839
|
10,244
|
27,499
|
21,492
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
235
|
-516
|
24
|
-1,236
|
1,916
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,572
|
33,322
|
10,268
|
26,263
|
23,409
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,599
|
268,411
|
152,274
|
26,274
|
184,471
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,988
|
12,454
|
5,305
|
10,059
|
21,388
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
94,611
|
255,957
|
146,969
|
16,215
|
163,083
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|