単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,101,734 10,736,249 9,732,642 12,641,687 13,732,948
Các khoản giảm trừ doanh thu 71,703 106,172 120,991 85,568 74,789
Doanh thu thuần 10,030,031 10,630,077 9,611,651 12,556,118 13,658,160
Giá vốn hàng bán 9,653,081 10,078,350 9,190,191 12,075,022 12,983,111
Lợi nhuận gộp 376,950 551,727 421,459 481,096 675,049
Doanh thu hoạt động tài chính 145,516 189,898 123,767 92,291 80,366
Chi phí tài chính 97,293 99,607 115,392 127,237 140,776
Trong đó: Chi phí lãi vay 77,032 81,032 86,598 97,009 111,113
Chi phí bán hàng 88,427 161,261 128,651 124,411 186,135
Chi phí quản lý doanh nghiệp 193,912 226,556 224,801 302,461 284,915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 110,898 252,889 142,346 83,564 190,684
Thu nhập khác 4,507 51,987 22,067 13,024 18,429
Chi phí khác 1,235 3,143 1,871 44,051 1,233
Lợi nhuận khác 3,272 48,844 20,196 -31,028 17,196
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -31,935 -1,312 65,964 64,287 47,095
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,170 301,733 162,542 52,537 207,880
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,336 33,839 10,244 27,499 21,492
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 235 -516 24 -1,236 1,916
Chi phí thuế TNDN 13,572 33,322 10,268 26,263 23,409
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,599 268,411 152,274 26,274 184,471
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,988 12,454 5,305 10,059 21,388
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 94,611 255,957 146,969 16,215 163,083
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)