|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,599,992
|
12,903,528
|
12,360,484
|
14,960,887
|
14,309,034
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,649,815
|
1,958,087
|
1,536,839
|
2,216,075
|
1,909,101
|
|
1. Tiền
|
700,737
|
779,109
|
732,279
|
1,212,925
|
1,141,401
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
949,078
|
1,178,978
|
804,560
|
1,003,150
|
767,700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,766,175
|
1,576,475
|
1,624,403
|
1,835,303
|
1,684,901
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,941,891
|
3,054,506
|
2,967,232
|
4,391,154
|
4,619,288
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,170,350
|
3,218,025
|
3,153,625
|
4,512,430
|
4,709,237
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,067
|
73,412
|
85,043
|
159,005
|
164,722
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
302,285
|
330,197
|
294,165
|
284,392
|
302,719
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-570,812
|
-567,129
|
-565,601
|
-564,673
|
-557,390
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,514,192
|
5,467,004
|
5,379,297
|
5,653,379
|
5,187,007
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,599,773
|
5,546,464
|
5,463,447
|
5,742,866
|
5,280,489
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-85,581
|
-79,460
|
-84,151
|
-89,487
|
-93,483
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
727,919
|
847,456
|
852,713
|
864,976
|
908,737
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
114,244
|
85,366
|
93,439
|
95,572
|
109,412
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
591,821
|
718,795
|
700,008
|
712,719
|
745,948
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21,854
|
43,273
|
59,266
|
56,686
|
53,377
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,691,254
|
12,241,928
|
12,171,112
|
12,513,508
|
12,928,844
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
65,694
|
65,878
|
68,255
|
68,451
|
68,642
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
65,694
|
65,878
|
68,255
|
68,451
|
68,642
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,493,356
|
2,437,878
|
2,372,843
|
3,046,663
|
2,976,025
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,664,060
|
1,610,429
|
1,545,906
|
2,220,851
|
2,151,754
|
|
- Nguyên giá
|
12,546,037
|
12,552,242
|
12,552,295
|
14,669,896
|
14,448,138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,881,977
|
-10,941,813
|
-11,006,388
|
-12,449,045
|
-12,296,383
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
829,296
|
827,450
|
826,937
|
825,812
|
824,270
|
|
- Nguyên giá
|
975,055
|
975,255
|
976,676
|
992,588
|
992,588
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145,759
|
-147,805
|
-149,739
|
-166,777
|
-168,318
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
76,630
|
75,479
|
74,334
|
73,207
|
73,021
|
|
- Nguyên giá
|
192,269
|
192,269
|
192,269
|
192,269
|
193,212
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-115,640
|
-116,791
|
-117,935
|
-119,062
|
-120,191
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,834,624
|
2,888,499
|
2,878,026
|
2,415,985
|
2,813,707
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
34,512
|
34,512
|
34,512
|
34,512
|
34,512
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,411,755
|
2,469,740
|
2,458,590
|
1,997,177
|
2,394,899
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
456,586
|
456,586
|
456,586
|
456,036
|
456,036
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-68,229
|
-72,339
|
-71,662
|
-71,740
|
-71,740
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
356,456
|
350,988
|
348,268
|
405,068
|
407,433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
353,171
|
347,374
|
345,416
|
374,873
|
377,511
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
3,614
|
2,852
|
14,889
|
14,742
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,285
|
0
|
0
|
15,306
|
15,181
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
23,410
|
23,410
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,291,246
|
25,145,456
|
24,531,595
|
27,474,395
|
27,237,878
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,014,866
|
15,762,763
|
15,089,674
|
17,296,582
|
16,920,320
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,820,153
|
12,491,441
|
11,760,802
|
13,795,347
|
13,383,853
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,788,721
|
7,342,713
|
6,634,803
|
8,513,340
|
7,779,505
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,438,609
|
2,061,521
|
2,010,448
|
1,775,188
|
2,092,907
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37,300
|
90,009
|
122,798
|
117,510
|
278,113
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
242,882
|
166,050
|
175,314
|
304,249
|
268,732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
271,257
|
281,246
|
169,329
|
293,044
|
285,495
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,362,758
|
1,877,866
|
2,014,871
|
2,087,113
|
2,019,989
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
569,578
|
571,333
|
511,267
|
561,575
|
522,105
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
18,426
|
19,071
|
35,028
|
39,715
|
47,218
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,194,713
|
3,271,322
|
3,328,871
|
3,501,235
|
3,536,467
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
282,858
|
287,283
|
288,819
|
290,685
|
291,475
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
626,986
|
627,188
|
628,141
|
628,782
|
629,063
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,642,587
|
1,684,285
|
1,703,006
|
1,823,958
|
1,833,582
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,192
|
5,846
|
5,365
|
5,789
|
5,666
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
79,033
|
55,236
|
57,198
|
58,547
|
52,212
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,276,380
|
9,382,693
|
9,441,922
|
10,177,813
|
10,317,558
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,276,380
|
9,382,693
|
9,441,922
|
10,177,813
|
10,317,558
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,780,000
|
6,780,000
|
6,780,000
|
6,780,000
|
6,780,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
146,914
|
146,914
|
146,914
|
146,914
|
146,914
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-803,624
|
-803,624
|
-803,624
|
-803,624
|
-803,443
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-200,852
|
-258,594
|
-278,878
|
-311,872
|
-322,444
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
417,932
|
417,932
|
422,579
|
486,701
|
486,701
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
1,010
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,863,641
|
2,019,756
|
2,104,296
|
2,282,244
|
2,433,479
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
90,318
|
79,383
|
78,130
|
96,098
|
86,029
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,071,359
|
1,079,300
|
1,069,625
|
1,596,442
|
1,595,342
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,291,246
|
25,145,456
|
24,531,595
|
27,474,395
|
27,237,878
|