単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 114,170 301,733 162,542 52,537 207,880
2. Điều chỉnh cho các khoản 81,724 -7,973 55,534 58,231 150,598
- Khấu hao TSCĐ 67,567 72,011 76,525 88,093 67,759
- Các khoản dự phòng 10,084 -3,215 -2,120 -11,803 18,928
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -250 229 -913 -328 963
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -72,708 -158,030 -108,556 -114,740 -48,165
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 77,032 81,032 86,598 97,009 111,113
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 4,000 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 195,894 293,761 218,076 110,767 358,478
- Tăng, giảm các khoản phải thu 76,400 -1,508,662 -1,946,767 722,661 -463,511
- Tăng, giảm hàng tồn kho 81,342 -296,346 -813,846 -1,180,654 599,770
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,355 118,035 1,224,825 245,856 10,605
- Tăng giảm chi phí trả trước -22,494 -65,929 -90,650 -20,355 -31,689
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,585 -3,731 117,689 -34,072 -109,819
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,912 1,179 -24,228 -11,314 -40,022
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 52,784 14,207 69,210 2,449 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,817 -2,996 -11,071 -5,786 -9,145
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 324,258 -1,450,481 -1,256,762 -170,447 314,668
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,627 -257,264 -468,700 448,410 -47,609
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 246 501 1,493 36,933 479
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -553,200 -1,211,800 -1,136,240 -1,510,562 -528,340
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 674,307 1,029,693 1,517,943 688,828 427,079
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -487,825 387,830 -53,915 -38,276
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -455,093 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 82,806 181,968 35,059 40,610 46,666
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -289,292 130,928 -559,454 -295,781 -140,002
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,552,014 11,035,998 4,738,888 14,048,659 8,413,170
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -16,277,712 -3,244,529 -13,536,275 -8,660,692
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7,249,957 7,249,957 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 406 7,174 17,857 -790 -31
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -697,537 2,015,417 1,512,216 511,594 -247,552
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -662,572 695,863 -304,000 45,366 -72,886
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,199,212 1,536,839 2,216,075 1,909,101 1,956,662
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 199 745 -2,975 2,195 2,768
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,536,839 2,233,447 1,909,101 1,956,662 1,886,544