単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 215,656 114,170 301,733 162,542 52,537
2. Điều chỉnh cho các khoản -10,639 81,724 -7,973 55,534 58,231
- Khấu hao TSCĐ 69,661 67,567 72,011 76,525 88,093
- Các khoản dự phòng -52,578 10,084 -3,215 -2,120 -11,803
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,707 -250 229 -913 -328
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -105,984 -72,708 -158,030 -108,556 -114,740
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 79,969 77,032 81,032 86,598 97,009
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 4,000
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 205,017 195,894 293,761 218,076 110,767
- Tăng, giảm các khoản phải thu -252,862 76,400 -1,508,662 -1,946,767 722,661
- Tăng, giảm hàng tồn kho -742,361 81,342 -296,346 -813,846 -1,180,654
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 291,560 -9,355 118,035 1,224,825 245,856
- Tăng giảm chi phí trả trước 38,347 -22,494 -65,929 -90,650 -20,355
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -634,071 -12,585 -3,731 117,689 -34,072
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,776 -27,912 1,179 -24,228 -11,314
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 52,784 14,207 69,210 2,449
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,042 -9,817 -2,996 -11,071 -5,786
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,127,185 324,258 -1,450,481 -1,256,762 -170,447
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 34,095 -5,627 -257,264 -468,700 448,410
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,900 246 501 1,493 36,933
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,040,967 -553,200 -1,211,800 -1,136,240 -1,510,562
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,898,073 674,307 1,029,693 1,517,943 688,828
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -108,247 -487,825 387,830 -53,915
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -455,093
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 75,768 82,806 181,968 35,059 40,610
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 862,622 -289,292 130,928 -559,454 -295,781
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,493,480 6,552,014 11,035,998 4,738,888 14,048,659
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,951,814 0 -16,277,712 -3,244,529 -13,536,275
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -7,249,957 7,249,957
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 30,148 406 7,174 17,857 -790
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 571,815 -697,537 2,015,417 1,512,216 511,594
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 307,252 -662,572 695,863 -304,000 45,366
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,649,815 2,199,212 1,536,839 2,216,075 1,909,101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,020 199 745 -2,975 2,195
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,958,087 1,536,839 2,233,447 1,909,101 1,956,662