単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,269,731 1,578,901 1,405,104 1,562,083 1,607,142
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 124,029 214,907 104,601 242,957 73,573
1. Tiền 64,029 158,944 104,601 115,057 73,573
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 55,963 0 127,900 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 474,295 628,295 458,075 366,885 585,885
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 388,344 326,558 408,577 414,309 370,762
1. Phải thu khách hàng 318,470 314,132 332,753 392,439 343,668
2. Trả trước cho người bán 65,247 4,759 65,893 15,333 18,310
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,651 8,692 10,955 7,560 9,809
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,024 -1,024 -1,024 -1,024 -1,024
IV. Tổng hàng tồn kho 239,617 354,520 368,841 454,335 474,575
1. Hàng tồn kho 240,683 355,556 370,006 456,738 481,833
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,066 -1,036 -1,165 -2,404 -7,258
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,446 54,620 65,009 83,597 102,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,081 3,169 3,619 2,777 6,135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34,035 51,186 61,027 79,868 95,350
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 217 217
4. Tài sản ngắn hạn khác 5,330 264 362 735 644
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,064 78,532 76,053 78,666 92,134
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,472 72,731 69,489 72,264 79,959
1. Tài sản cố định hữu hình 74,472 72,604 69,369 72,150 79,851
- Nguyên giá 526,977 528,460 527,989 533,501 544,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -452,506 -455,855 -458,620 -461,351 -464,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 127 120 114 107
- Nguyên giá 1,000 1,129 1,129 1,129 1,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,000 -1,002 -1,009 -1,015 -1,022
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,995 5,379 5,044 4,957 11,875
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,481 5,002 4,667 4,500 11,418
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 514 377 377 457 457
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,350,794 1,657,433 1,481,157 1,640,749 1,699,276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 780,446 1,078,871 879,346 999,759 1,030,401
I. Nợ ngắn hạn 780,446 1,078,871 879,346 999,759 1,030,401
1. Vay và nợ ngắn 646,221 968,770 761,756 856,985 903,407
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,304 22,825 18,819 47,011 23,354
4. Người mua trả tiền trước 97,749 42,635 80,625 73,333 86,975
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,098 8,927 5,477 6,368 7,116
6. Phải trả người lao động 5,563 6,797 8,722 10,279 5,863
7. Chi phí phải trả 5,132 2,925 2,945 4,905 2,838
8. Phải trả nội bộ 0 25,992 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 378 0 1,002 877 849
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 570,349 578,562 601,811 640,991 668,875
I. Vốn chủ sở hữu 570,349 578,562 601,811 640,991 668,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 306,899 306,899 306,899 306,899 306,899
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -273 -273 -273 -273 -273
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 104,305 115,941 115,941 115,941 115,941
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 159,417 155,994 179,243 218,423 246,307
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,350,794 1,657,433 1,481,157 1,640,749 1,699,276