単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,405,104 1,562,083 1,607,142 1,846,953 2,026,546
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,601 242,957 73,573 172,277 92,569
1. Tiền 104,601 115,057 73,573 151,277 89,069
2. Các khoản tương đương tiền 0 127,900 0 21,000 3,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 458,075 366,885 585,885 567,056 516,665
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 408,577 414,309 370,762 379,779 645,195
1. Phải thu khách hàng 332,753 392,439 343,668 372,574 585,455
2. Trả trước cho người bán 65,893 15,333 18,310 8,133 54,849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,955 7,560 9,809 96 5,914
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,024 -1,024 -1,024 -1,024 -1,024
IV. Tổng hàng tồn kho 368,841 454,335 474,575 614,619 625,005
1. Hàng tồn kho 370,006 456,738 481,833 619,610 628,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,165 -2,404 -7,258 -4,991 -3,145
V. Tài sản ngắn hạn khác 65,009 83,597 102,347 113,222 147,112
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,619 2,777 6,135 5,804 5,649
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61,027 79,868 95,350 106,770 140,885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 217 217 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 362 735 644 649 578
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76,053 78,666 92,134 91,860 93,711
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,489 72,264 79,959 76,556 77,587
1. Tài sản cố định hữu hình 69,369 72,150 79,851 76,455 77,493
- Nguyên giá 527,989 533,501 544,584 544,030 544,006
- Giá trị hao mòn lũy kế -458,620 -461,351 -464,732 -467,575 -466,513
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 120 114 107 101 94
- Nguyên giá 1,129 1,129 1,129 1,129 1,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,009 -1,015 -1,022 -1,028 -1,034
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,044 4,957 11,875 11,168 10,539
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,667 4,500 11,418 10,670 10,041
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 377 457 457 497 497
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,481,157 1,640,749 1,699,276 1,938,813 2,120,256
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 879,346 999,759 1,030,401 1,292,981 1,449,289
I. Nợ ngắn hạn 879,346 999,759 1,030,401 1,292,981 1,449,289
1. Vay và nợ ngắn 761,756 856,985 903,407 989,136 1,188,966
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,819 47,011 23,354 175,140 84,200
4. Người mua trả tiền trước 80,625 73,333 86,975 58,204 155,693
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,477 6,368 7,116 7,775 6,481
6. Phải trả người lao động 8,722 10,279 5,863 7,120 9,456
7. Chi phí phải trả 2,945 4,905 2,838 2,520 3,317
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,002 877 849 53,086 1,176
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 601,811 640,991 668,875 645,832 670,968
I. Vốn chủ sở hữu 601,811 640,991 668,875 645,832 670,968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 306,899 306,899 306,899 306,899 306,899
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -273 -273 -273 -273 -273
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 115,941 115,941 115,941 133,718 133,718
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179,243 218,423 246,307 205,487 230,623
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,481,157 1,640,749 1,699,276 1,938,813 2,120,256