|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27,085
|
25,621
|
43,787
|
28,570
|
50,533
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,025
|
2,829
|
6,508
|
4,705
|
8,141
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,291
|
3,291
|
3,352
|
3,322
|
2,737
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-293
|
-1,201
|
-31
|
129
|
1,239
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
426
|
771
|
616
|
-1,528
|
857
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,048
|
-4,529
|
-10,851
|
-23,179
|
-7,649
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
15,379
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,649
|
4,497
|
13,422
|
10,581
|
10,956
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,109
|
28,450
|
50,295
|
33,275
|
58,673
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,848
|
-98,319
|
31,011
|
-88,828
|
-50,218
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-40,448
|
43,045
|
-114,873
|
-14,331
|
-86,732
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,564
|
28,700
|
-24,470
|
19,578
|
48,828
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-216
|
-877
|
1,709
|
-360
|
910
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,744
|
-4,493
|
-12,673
|
-11,184
|
-8,207
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,876
|
-871
|
-4,887
|
-1,746
|
-14,076
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-1,978
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,763
|
-4,364
|
-75,866
|
-63,597
|
-50,822
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,259
|
-2,264
|
-1,436
|
2,527
|
-5,438
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
58
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
606,180
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
-398,640
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-53,900
|
-53,540
|
-154,000
|
-37,320
|
91,190
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,239
|
4,529
|
10,851
|
10,714
|
7,649
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-50,861
|
-51,275
|
-144,585
|
183,461
|
93,401
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
-25,158
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
431,254
|
499,454
|
603,032
|
545,919
|
555,344
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-360,050
|
-442,659
|
-281,217
|
-751,012
|
-459,567
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-10,485
|
-25,158
|
25,158
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
71,204
|
56,795
|
311,330
|
-230,251
|
95,776
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,580
|
1,156
|
90,879
|
-110,387
|
138,355
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
116,292
|
122,873
|
124,029
|
214,907
|
104,601
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
81
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
122,873
|
124,029
|
214,907
|
104,601
|
242,957
|