単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,570 50,533 33,937 41,196 31,239
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,705 8,141 12,709 8,069 12,935
- Khấu hao TSCĐ 3,322 2,737 3,387 2,849 2,753
- Các khoản dự phòng 129 1,239 4,855 -2,267 -1,846
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,528 857 -607 473 756
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -23,179 -7,649 -8,048 -8,459 -9,062
- Lãi tiền gửi 15,379 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10,581 10,956 13,122 15,473 20,333
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,275 58,673 46,646 49,265 44,174
- Tăng, giảm các khoản phải thu -88,828 -50,218 55,136 -70,518 -224,151
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,331 -86,732 -25,095 -132,385 -7,607
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,578 48,828 -45,183 177,050 -64,410
- Tăng giảm chi phí trả trước -360 910 -10,082 1,494 1,305
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,184 -8,207 -12,820 -15,929 -20,090
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,746 -14,076 -2,678 -27,845 -5,689
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -3,022 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,597 -50,822 5,925 -21,889 -276,468
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,527 -5,438 -9,937 -3,282 -3,609
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -83
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 606,180 0 712,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -398,640 0 -650,045
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -37,320 91,190 -91,100 29,145 -21,880
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,714 7,649 8,048 8,459 14,435
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 183,461 93,401 -92,989 34,321 50,818
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -25,158 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 545,919 555,344 648,608 661,519 1,131,928
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -751,012 -459,567 -603,028 -575,247 -933,725
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -25,158 25,158 0 -52,157
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -230,251 95,776 45,580 86,272 146,046
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -110,387 138,355 -41,484 98,704 -79,603
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 214,907 104,601 115,057 73,573 172,277
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 81 0 -105
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 104,601 242,957 73,573 172,277 92,569