単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 561,929 678,064 576,094 748,763 860,007
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 561,929 678,064 576,094 748,763 860,007
Giá vốn hàng bán 509,068 594,704 511,542 674,725 788,268
Lợi nhuận gộp 52,861 83,359 64,552 74,038 71,738
Doanh thu hoạt động tài chính 10,079 8,315 11,932 9,145 16,783
Chi phí tài chính 13,380 15,041 19,233 18,424 31,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,748 10,956 13,122 15,473 20,443
Chi phí bán hàng 10,536 11,467 11,442 11,368 11,761
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,554 13,569 11,878 12,278 12,586
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,469 51,598 33,930 41,112 32,688
Thu nhập khác 101 12 51 85 208
Chi phí khác 0 1,078 44 1 1,657
Lợi nhuận khác 100 -1,065 7 84 -1,449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,570 50,533 33,937 41,196 31,239
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,321 11,433 6,053 7,344 6,103
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -84 0 -40
Chi phí thuế TNDN 5,321 11,349 6,053 7,303 6,103
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,249 39,183 27,884 33,893 25,136
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,249 39,183 27,884 33,893 25,136
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)