単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,127,113 2,087,710 1,467,791 1,860,879 2,346,650
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3 0 2 0
Doanh thu thuần 2,127,113 2,087,708 1,467,791 1,860,878 2,346,650
Giá vốn hàng bán 1,964,354 1,964,861 1,367,206 1,681,440 2,092,819
Lợi nhuận gộp 162,759 122,846 100,585 179,438 253,831
Doanh thu hoạt động tài chính 9,101 30,835 29,747 32,962 40,431
Chi phí tài chính 21,374 44,553 40,236 37,207 56,924
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,881 30,955 26,326 24,180 192,821
Chi phí bán hàng 26,727 26,795 24,628 33,474 42,503
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,118 42,181 43,052 44,013 45,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 82,642 40,152 22,416 97,706 149,650
Thu nhập khác 86 140 466 397 295
Chi phí khác 288 37 3,530 978 1,436
Lợi nhuận khác -202 104 -3,064 -581 -1,141
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82,440 40,256 19,352 97,125 148,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,556 8,399 15,335 19,528 29,941
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -46 -94 62 23 53
Chi phí thuế TNDN 14,511 8,306 15,397 19,551 29,994
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,929 31,950 3,954 77,574 118,516
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,929 31,950 3,954 77,574 118,516
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)