|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
447,941
|
445,973
|
452,678
|
475,877
|
464,861
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,454
|
16,976
|
14,277
|
9,807
|
10,127
|
|
1. Tiền
|
18,414
|
10,936
|
8,237
|
3,767
|
4,087
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,040
|
6,040
|
6,040
|
6,040
|
6,040
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
162,599
|
145,187
|
177,655
|
201,687
|
228,956
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
124,558
|
95,846
|
120,164
|
140,769
|
164,055
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,679
|
52,689
|
61,190
|
64,521
|
70,833
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
49,975
|
50,266
|
50,659
|
50,756
|
50,978
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53,613
|
-53,613
|
-54,359
|
-54,359
|
-56,910
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
242,139
|
266,733
|
247,058
|
251,621
|
214,802
|
|
1. Hàng tồn kho
|
280,205
|
304,799
|
291,923
|
296,486
|
266,663
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-38,066
|
-38,066
|
-44,865
|
-44,865
|
-51,861
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,750
|
17,078
|
13,689
|
12,763
|
7,976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
55
|
3,205
|
2,197
|
1,215
|
37
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,856
|
3,258
|
1,674
|
1,781
|
1,729
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,838
|
10,614
|
9,818
|
9,767
|
6,209
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
406,798
|
401,221
|
395,839
|
390,194
|
385,241
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,738
|
7,738
|
7,738
|
7,716
|
7,716
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7,738
|
7,738
|
7,738
|
7,716
|
7,716
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73,213
|
70,967
|
68,735
|
66,513
|
64,501
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,625
|
55,492
|
53,378
|
51,269
|
49,370
|
|
- Nguyên giá
|
184,563
|
180,470
|
179,722
|
174,237
|
174,422
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126,938
|
-124,978
|
-126,344
|
-122,968
|
-125,053
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,588
|
15,475
|
15,357
|
15,244
|
15,131
|
|
- Nguyên giá
|
21,936
|
21,936
|
21,928
|
21,928
|
21,928
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,349
|
-6,462
|
-6,571
|
-6,684
|
-6,797
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
312,651
|
309,441
|
306,231
|
303,020
|
299,810
|
|
- Nguyên giá
|
451,709
|
451,709
|
451,709
|
451,709
|
451,709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,058
|
-142,268
|
-145,478
|
-148,689
|
-151,899
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,847
|
1,727
|
1,643
|
1,453
|
1,698
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,847
|
1,727
|
1,643
|
1,453
|
1,698
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
854,739
|
847,195
|
848,517
|
866,072
|
850,102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
650,442
|
658,430
|
674,754
|
705,613
|
712,272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
537,508
|
552,036
|
574,450
|
611,177
|
621,814
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
172,114
|
175,837
|
181,023
|
188,948
|
192,798
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
89,754
|
100,190
|
98,937
|
112,433
|
112,115
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,533
|
10,165
|
14,360
|
18,698
|
9,145
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,453
|
12,504
|
12,479
|
12,874
|
11,931
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,673
|
5,630
|
5,851
|
5,750
|
5,367
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,664
|
6,263
|
6,682
|
6,280
|
10,060
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
229,316
|
241,446
|
254,846
|
266,103
|
280,398
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
112,934
|
106,394
|
100,304
|
94,436
|
90,458
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
55,133
|
53,594
|
52,504
|
51,636
|
50,844
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
43,801
|
38,801
|
33,801
|
28,801
|
23,801
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,000
|
14,000
|
14,000
|
14,000
|
15,813
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
204,298
|
188,765
|
173,763
|
160,459
|
137,830
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
204,298
|
188,765
|
173,763
|
160,459
|
137,830
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-185,558
|
-198,122
|
-212,642
|
-226,044
|
-247,219
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,170
|
17,201
|
16,718
|
16,816
|
15,363
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
854,739
|
847,195
|
848,517
|
866,072
|
850,102
|