単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 452,678 475,877 464,861 489,036 493,390
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,277 9,807 10,127 24,935 19,436
1. Tiền 8,237 3,767 4,087 13,295 10,396
2. Các khoản tương đương tiền 6,040 6,040 6,040 11,640 9,040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3,000 0 6,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,655 201,687 228,956 218,873 227,085
1. Phải thu khách hàng 120,164 140,769 164,055 147,231 154,777
2. Trả trước cho người bán 61,190 64,521 70,833 75,443 75,960
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 50,659 50,756 50,978 51,226 51,374
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,359 -54,359 -56,910 -55,027 -55,027
IV. Tổng hàng tồn kho 247,058 251,621 214,802 235,612 231,195
1. Hàng tồn kho 291,923 296,486 266,663 287,472 288,336
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -44,865 -44,865 -51,861 -51,861 -57,141
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,689 12,763 7,976 9,616 9,675
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,197 1,215 37 14 281
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,674 1,781 1,729 3,392 3,184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9,818 9,767 6,209 6,209 6,209
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 395,839 390,194 385,241 381,030 375,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,738 7,716 7,716 7,716 7,716
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,738 7,716 7,716 7,716 7,716
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,735 66,513 64,501 62,322 338,032
1. Tài sản cố định hữu hình 53,378 51,269 49,370 47,304 323,127
- Nguyên giá 179,722 174,237 174,422 174,422 515,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,344 -122,968 -125,053 -127,118 -192,109
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,357 15,244 15,131 15,018 14,905
- Nguyên giá 21,928 21,928 21,928 21,928 21,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,571 -6,684 -6,797 -6,910 -7,023
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 306,231 303,020 299,810 296,600 15,663
- Nguyên giá 451,709 451,709 451,709 451,709 110,414
- Giá trị hao mòn lũy kế -145,478 -148,689 -151,899 -155,109 -94,751
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,643 1,453 1,698 3,708 2,815
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,643 1,453 1,698 3,708 2,815
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 848,517 866,072 850,102 870,066 868,963
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 674,754 705,613 712,272 742,322 756,577
I. Nợ ngắn hạn 574,450 611,177 621,814 672,867 739,010
1. Vay và nợ ngắn 181,023 188,948 192,798 201,998 217,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 98,937 112,433 112,115 128,105 130,238
4. Người mua trả tiền trước 14,360 18,698 9,145 11,693 11,365
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,479 12,874 11,931 11,779 9,654
6. Phải trả người lao động 5,851 5,750 5,367 5,179 6,082
7. Chi phí phải trả 6,682 6,280 10,060 6,956 7,219
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 254,846 266,103 280,398 307,159 356,575
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100,304 94,436 90,458 69,455 17,567
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 52,504 51,636 50,844 37,812 1,724
4. Vay và nợ dài hạn 33,801 28,801 23,801 15,801 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,000 14,000 15,813 15,843 15,843
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173,763 160,459 137,830 127,744 112,386
I. Vốn chủ sở hữu 173,763 160,459 137,830 127,744 112,386
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,036 2,036 2,036 2,036 2,036
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,686 -1,686 -1,686 -1,686 -1,686
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,710 16,710 16,710 16,710 16,710
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,627 2,627 2,627 2,627 2,627
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -212,642 -226,044 -247,219 -257,414 -273,450
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,718 16,816 15,363 15,471 16,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 848,517 866,072 850,102 870,066 868,963