|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-13,304
|
-20,816
|
-9,770
|
-15,358
|
-9,903
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
19,087
|
28,024
|
14,432
|
19,689
|
14,761
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,432
|
5,408
|
5,389
|
5,395
|
5,394
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
9,547
|
0
|
5,281
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-488
|
735
|
-16
|
-499
|
-641
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,143
|
12,334
|
9,059
|
9,512
|
10,009
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,783
|
7,208
|
4,662
|
4,332
|
4,859
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-22,601
|
-25,072
|
-2,873
|
-6,244
|
-1,610
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,563
|
29,823
|
-20,810
|
-864
|
-2,131
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,297
|
-6,485
|
32,864
|
4,323
|
2,556
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,172
|
933
|
-3,182
|
626
|
1,146
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
28
|
-17
|
0
|
-42
|
-20
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1,000
|
0
|
0
|
-72
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,883
|
5,390
|
10,661
|
2,131
|
4,728
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-185
|
0
|
-831
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-250
|
|
0
|
218
|
218
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-3,000
|
0
|
0
|
6,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
200
|
-200
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
738
|
-735
|
16
|
280
|
423
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
688
|
-4,120
|
16
|
-333
|
6,641
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,225
|
|
17,380
|
2,350
|
1,450
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-500
|
-950
|
-16,250
|
-3,647
|
-1,425
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,725
|
-950
|
1,130
|
-1,297
|
25
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,470
|
320
|
11,808
|
501
|
11,394
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,277
|
9,807
|
13,127
|
24,935
|
19,436
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,807
|
10,127
|
24,935
|
25,436
|
30,829
|