単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -13,304 -20,816 -9,770 -15,358 -9,903
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,087 28,024 14,432 19,689 14,761
- Khấu hao TSCĐ 5,432 5,408 5,389 5,395 5,394
- Các khoản dự phòng 9,547 0 5,281 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -488 735 -16 -499 -641
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 14,143 12,334 9,059 9,512 10,009
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,783 7,208 4,662 4,332 4,859
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,601 -25,072 -2,873 -6,244 -1,610
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,563 29,823 -20,810 -864 -2,131
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,297 -6,485 32,864 4,323 2,556
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,172 933 -3,182 626 1,146
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 28 -17 0 -42 -20
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,000 0 0 -72
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,883 5,390 10,661 2,131 4,728
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -185 0 -831 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -250 0 218 218
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,000 0 0 6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200 -200 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 738 -735 16 280 423
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 688 -4,120 16 -333 6,641
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,225 17,380 2,350 1,450
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -500 -950 -16,250 -3,647 -1,425
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,725 -950 1,130 -1,297 25
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,470 320 11,808 501 11,394
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,277 9,807 13,127 24,935 19,436
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,807 10,127 24,935 25,436 30,829