単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 192,144 22,431 74,952 68,088 110,884
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 192,144 22,431 74,952 68,088 110,884
Giá vốn hàng bán 120,609 21,554 79,512 65,650 112,212
Lợi nhuận gộp 71,535 877 -4,560 2,437 -1,329
Doanh thu hoạt động tài chính 152 83 5 3 5
Chi phí tài chính 7,400 7,275 7,515 13,404 13,073
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,400 7,275 7,515 13,404 13,073
Chi phí bán hàng 39 157 191 174 152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,593 2,956 3,782 2,738 5,532
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,656 -9,427 -16,043 -13,874 -20,081
Thu nhập khác 410 194 1,677 1,197
Chi phí khác 2,681 669 637 626 734
Lợi nhuận khác -2,271 -476 1,040 571 -734
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,385 -9,903 -15,002 -13,304 -20,816
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,346
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,813
Chi phí thuế TNDN 3,346 1,813
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,962 -9,903 -15,002 -13,304 -22,628
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 318 -276 -483 99 -1,453
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,280 -9,628 -14,519 -13,403 -21,175
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)