単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,088 110,884 32,817 25,528 15,177
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 68,088 110,884 32,817 25,528 15,177
Giá vốn hàng bán 65,650 112,212 29,844 25,814 10,381
Lợi nhuận gộp 2,437 -1,329 2,973 -287 4,796
Doanh thu hoạt động tài chính 3 5 16 52 39
Chi phí tài chính 13,404 13,073 9,065 9,284 9,630
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,404 13,073 9,065 9,284 9,630
Chi phí bán hàng 174 152 18 616 751
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,738 5,532 3,009 4,614 3,960
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,874 -20,081 -9,101 -14,747 -9,506
Thu nhập khác 1,197 0 424 494
Chi phí khác 626 734 668 1,034 891
Lợi nhuận khác 571 -734 -668 -611 -396
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,304 -20,816 -9,770 -15,358 -9,903
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,813 0
Chi phí thuế TNDN 1,813 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,304 -22,628 -9,770 -15,358 -9,903
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 99 -1,453 -10,015 678 330
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,403 -21,175 246 -16,036 -10,232
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)