|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,952
|
68,088
|
110,884
|
32,817
|
25,528
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
74,952
|
68,088
|
110,884
|
32,817
|
25,528
|
|
Giá vốn hàng bán
|
79,512
|
65,650
|
112,212
|
29,844
|
25,814
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-4,560
|
2,437
|
-1,329
|
2,973
|
-287
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
3
|
5
|
16
|
52
|
|
Chi phí tài chính
|
7,515
|
13,404
|
13,073
|
9,065
|
9,284
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,515
|
13,404
|
13,073
|
9,065
|
9,284
|
|
Chi phí bán hàng
|
191
|
174
|
152
|
18
|
616
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,782
|
2,738
|
5,532
|
3,009
|
4,614
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,043
|
-13,874
|
-20,081
|
-9,101
|
-14,747
|
|
Thu nhập khác
|
1,677
|
1,197
|
|
0
|
424
|
|
Chi phí khác
|
637
|
626
|
734
|
668
|
1,034
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,040
|
571
|
-734
|
-668
|
-611
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,002
|
-13,304
|
-20,816
|
-9,770
|
-15,358
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
1,813
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
1,813
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,002
|
-13,304
|
-22,628
|
-9,770
|
-15,358
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-483
|
99
|
-1,453
|
-10,015
|
678
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-14,519
|
-13,403
|
-21,175
|
246
|
-16,036
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|