単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 70,584 94,745 68,947 88,896 86,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,787 696 774 681 675
1. Tiền 1,787 696 774 681 675
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,137 69,529 40,655 54,692 49,084
1. Phải thu khách hàng 35,425 69,508 39,672 54,644 48,962
2. Trả trước cho người bán 83 21 943 33 81
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 629 0 40 15 41
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 32,386 24,467 27,430 33,463 36,884
1. Hàng tồn kho 32,386 24,467 27,430 33,463 36,884
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 274 53 88 61 181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 274 53 88 61 33
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 149
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,399 12,407 12,280 14,539 18,277
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,270 11,651 11,133 13,044 17,451
1. Tài sản cố định hữu hình 14,270 11,651 10,956 12,927 17,394
- Nguyên giá 69,015 69,015 70,730 74,647 80,764
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,744 -57,363 -59,774 -61,719 -63,369
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 177 117 57
- Nguyên giá 74 74 254 254 254
- Giá trị hao mòn lũy kế -74 -74 -77 -137 -197
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 129 531 922 1,274 825
1. Chi phí trả trước dài hạn 129 531 922 1,274 825
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,983 107,152 81,227 103,436 105,102
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56,805 78,750 53,223 77,060 78,781
I. Nợ ngắn hạn 56,805 78,750 53,223 77,060 78,781
1. Vay và nợ ngắn 15,000 29,042 23,620 38,530 34,949
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 33,752 38,364 20,009 36,130 40,708
4. Người mua trả tiền trước 339 0 1,399 55 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,417 1,283 1,272 841 683
6. Phải trả người lao động 2,822 4,285 3,216 1,275 2,257
7. Chi phí phải trả 0 139 298 117 99
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 53 83 56 94 81
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,599 4,845 2,594 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 28,179 28,402 28,004 26,376 26,320
I. Vốn chủ sở hữu 28,179 28,402 28,004 26,376 26,320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 24,381 24,381 24,381 24,381 24,381
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 350 350 350 350 350
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,448 3,671 3,272 1,644 1,589
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 824 708 760 17 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,983 107,152 81,227 103,436 105,102