TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
51,989
|
70,584
|
94,745
|
68,947
|
88,896
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
208
|
1,787
|
696
|
774
|
681
|
1. Tiền
|
208
|
1,787
|
696
|
774
|
681
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,867
|
36,137
|
69,529
|
40,655
|
54,692
|
1. Phải thu khách hàng
|
28,657
|
35,425
|
69,508
|
39,672
|
54,644
|
2. Trả trước cho người bán
|
209
|
83
|
21
|
943
|
33
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
629
|
0
|
40
|
15
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,892
|
32,386
|
24,467
|
27,430
|
33,463
|
1. Hàng tồn kho
|
22,892
|
32,386
|
24,467
|
27,430
|
33,463
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23
|
274
|
53
|
88
|
61
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23
|
274
|
53
|
88
|
61
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,075
|
14,399
|
12,407
|
12,280
|
14,539
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9,343
|
14,270
|
11,651
|
11,133
|
13,044
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,343
|
14,270
|
11,651
|
10,956
|
12,927
|
- Nguyên giá
|
60,504
|
69,015
|
69,015
|
70,730
|
74,647
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,161
|
-54,744
|
-57,363
|
-59,774
|
-61,719
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
177
|
117
|
- Nguyên giá
|
74
|
74
|
74
|
254
|
254
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74
|
-74
|
-74
|
-77
|
-137
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
733
|
129
|
531
|
922
|
1,274
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
733
|
129
|
531
|
922
|
1,274
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,064
|
84,983
|
107,152
|
81,227
|
103,436
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34,060
|
56,805
|
78,750
|
53,223
|
77,060
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34,060
|
56,805
|
78,750
|
53,223
|
77,060
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,412
|
15,000
|
29,042
|
23,620
|
38,530
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
21,291
|
33,752
|
38,364
|
20,009
|
36,130
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,011
|
339
|
0
|
1,399
|
55
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
388
|
1,417
|
1,283
|
1,272
|
841
|
6. Phải trả người lao động
|
2,435
|
2,822
|
4,285
|
3,216
|
1,275
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
139
|
298
|
117
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
61
|
53
|
83
|
56
|
94
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,431
|
2,599
|
4,845
|
2,594
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
28,004
|
28,179
|
28,402
|
28,004
|
26,376
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
28,004
|
28,179
|
28,402
|
28,004
|
26,376
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
24,381
|
24,381
|
24,381
|
24,381
|
24,381
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
350
|
350
|
350
|
350
|
350
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,273
|
3,448
|
3,671
|
3,272
|
1,644
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31
|
824
|
708
|
760
|
17
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
62,064
|
84,983
|
107,152
|
81,227
|
103,436
|