|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,158,635
|
347,367
|
587,295
|
394,424
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
741
|
8,093
|
3,002
|
4,452
|
|
Doanh thu thuần
|
1,157,894
|
339,274
|
584,293
|
389,972
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,035,821
|
357,048
|
507,343
|
324,481
|
|
Lợi nhuận gộp
|
122,073
|
-17,774
|
76,950
|
65,491
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,499
|
8,452
|
4,241
|
2,036
|
|
Chi phí tài chính
|
50,735
|
49,469
|
52,630
|
41,058
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,920
|
36,582
|
37,823
|
32,808
|
|
Chi phí bán hàng
|
114,886
|
19,047
|
46,275
|
16,597
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,155
|
7,842
|
46,175
|
39,640
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-97,203
|
-85,681
|
-63,888
|
-29,769
|
|
Thu nhập khác
|
5,795
|
1,291
|
37,777
|
28,263
|
|
Chi phí khác
|
1,498
|
23
|
11,492
|
117
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,297
|
1,268
|
26,285
|
28,145
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-92,906
|
-84,413
|
-37,603
|
-1,623
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-92,906
|
-84,413
|
-37,603
|
-1,623
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-92,906
|
-84,413
|
-37,603
|
-1,623
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|