単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,624 117,168 98,911 102,722 76,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,452 0 1,663
Doanh thu thuần 71,172 117,168 98,911 102,722 75,082
Giá vốn hàng bán 64,083 94,786 94,823 70,789 61,292
Lợi nhuận gộp 7,088 22,382 4,087 31,933 13,790
Doanh thu hoạt động tài chính 439 478 734 295 411
Chi phí tài chính 9,254 14,920 8,440 8,352 8,130
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,189 8,196 8,260 8,163 8,011
Chi phí bán hàng 5,085 5,175 3,002 3,330 5,192
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,822 1,735 1,376 34,548 2,038
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,633 1,031 -7,996 -14,003 -1,159
Thu nhập khác 196 61 145 27,861 188
Chi phí khác 0 26 66 24 0
Lợi nhuận khác 196 34 79 27,837 188
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,437 1,065 -7,918 13,834 -971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,437 1,065 -7,918 13,834 -971
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,437 1,065 -7,918 13,834 -971
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0