単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,220 75,624 117,168 98,911 102,722
Các khoản giảm trừ doanh thu 439 4,452 0
Doanh thu thuần 69,780 71,172 117,168 98,911 102,722
Giá vốn hàng bán 61,780 64,083 94,786 94,823 70,789
Lợi nhuận gộp 8,001 7,088 22,382 4,087 31,933
Doanh thu hoạt động tài chính -770 439 478 734 295
Chi phí tài chính 9,818 9,254 14,920 8,440 8,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,089 8,189 8,196 8,260 8,163
Chi phí bán hàng 9,036 5,085 5,175 3,002 3,330
Chi phí quản lý doanh nghiệp 484 1,822 1,735 1,376 34,548
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,107 -8,633 1,031 -7,996 -14,003
Thu nhập khác 85 196 61 145 27,861
Chi phí khác 11,482 0 26 66 24
Lợi nhuận khác -11,397 196 34 79 27,837
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,504 -8,437 1,065 -7,918 13,834
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,504 -8,437 1,065 -7,918 13,834
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,504 -8,437 1,065 -7,918 13,834
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)