単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,168 98,911 102,722 76,745 93,091
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,663
Doanh thu thuần 117,168 98,911 102,722 75,082 93,091
Giá vốn hàng bán 94,786 94,823 70,789 61,292 85,136
Lợi nhuận gộp 22,382 4,087 31,933 13,790 7,956
Doanh thu hoạt động tài chính 478 734 295 411 1,298
Chi phí tài chính 14,920 8,440 8,352 8,130 5,317
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,196 8,260 8,163 8,011 5,332
Chi phí bán hàng 5,175 3,002 3,330 5,192 2,990
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,735 1,376 34,548 2,038 2,040
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,031 -7,996 -14,003 -1,159 -1,094
Thu nhập khác 61 145 27,861 188 72
Chi phí khác 26 66 24 0 4
Lợi nhuận khác 34 79 27,837 188 68
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,065 -7,918 13,834 -971 -1,026
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,065 -7,918 13,834 -971 -1,026
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,065 -7,918 13,834 -971 -1,026
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0