単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,911 102,722 76,745 93,091 105,593
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,663
Doanh thu thuần 98,911 102,722 75,082 93,091 105,593
Giá vốn hàng bán 94,823 70,789 61,292 85,136 94,968
Lợi nhuận gộp 4,087 31,933 13,790 7,956 10,625
Doanh thu hoạt động tài chính 734 295 411 1,298 204
Chi phí tài chính 8,440 8,352 8,130 5,317 5,797
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,260 8,163 8,011 5,332 5,366
Chi phí bán hàng 3,002 3,330 5,192 2,990 3,933
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,376 34,548 2,038 2,040 2,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,996 -14,003 -1,159 -1,094 -945
Thu nhập khác 145 27,861 188 72 201
Chi phí khác 66 24 0 4 11
Lợi nhuận khác 79 27,837 188 68 190
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,918 13,834 -971 -1,026 -755
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,918 13,834 -971 -1,026 -755
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,918 13,834 -971 -1,026 -755
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0