|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,911
|
102,722
|
76,745
|
93,091
|
105,593
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
1,663
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
98,911
|
102,722
|
75,082
|
93,091
|
105,593
|
|
Giá vốn hàng bán
|
94,823
|
70,789
|
61,292
|
85,136
|
94,968
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,087
|
31,933
|
13,790
|
7,956
|
10,625
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
734
|
295
|
411
|
1,298
|
204
|
|
Chi phí tài chính
|
8,440
|
8,352
|
8,130
|
5,317
|
5,797
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,260
|
8,163
|
8,011
|
5,332
|
5,366
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,002
|
3,330
|
5,192
|
2,990
|
3,933
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,376
|
34,548
|
2,038
|
2,040
|
2,044
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,996
|
-14,003
|
-1,159
|
-1,094
|
-945
|
|
Thu nhập khác
|
145
|
27,861
|
188
|
72
|
201
|
|
Chi phí khác
|
66
|
24
|
0
|
4
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
79
|
27,837
|
188
|
68
|
190
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|