単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 53,704 61,468 81,236 73,242 54,009
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -17,455 -44,265 -34,523 -41,775 -64,464
3. Tiền chi trả cho người lao động -8,813 -10,914 -11,559 -12,861 -12,532
4. Tiền chi trả lãi vay -219 -114 -1,873 -1,035 -241
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -31 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 18,067 20,632 21,054 2,292 4,221
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -42,354 -23,469 -50,285 -2,555 -805
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,930 3,339 4,049 17,277 -19,812
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -169 -383 -198 -648 -82
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 110 -8
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 28 -28 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -169 -245 -235 -648 -82
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 9,892 32,587
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,390 -3,357 -3,062 -27,384 -12,726
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,390 -3,357 -3,062 -17,492 19,861
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 371 -264 753 -864 -33
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 159 443 179 1,000 136
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 80 0 68 0 -22
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 609 179 1,000 136 81