単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 534,972 620,709 644,680 820,385 708,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,334 195,693 150,933 294,970 166,141
1. Tiền 20,334 127,693 87,933 254,148 45,611
2. Các khoản tương đương tiền 78,000 68,000 63,000 40,822 120,530
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,215 1,215 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 388,790 394,568 455,866 474,260 443,072
1. Phải thu khách hàng 137,231 116,370 107,054 108,479 93,356
2. Trả trước cho người bán 81,294 68,286 83,937 82,138 104,631
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 212,832 252,479 307,442 341,853 303,295
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,567 -42,567 -42,567 -58,211 -58,211
IV. Tổng hàng tồn kho 37,761 22,678 27,858 41,539 84,305
1. Hàng tồn kho 37,761 22,678 27,858 43,740 84,305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,202 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,873 6,555 10,023 9,617 14,484
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20 13 5 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,761 6,472 9,946 9,546 14,413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 71 71 71 71
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,558 55,296 54,581 54,589 53,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,300 17,300 17,300 17,300 17,300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 17,300 17,300 17,300 17,300 17,300
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,578 14,568 14,222 14,101 13,742
1. Tài sản cố định hữu hình 9,320 9,347 9,037 8,953 8,630
- Nguyên giá 61,804 62,141 62,141 62,371 62,371
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,484 -52,794 -53,104 -53,418 -53,740
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,258 5,222 5,185 5,148 5,112
- Nguyên giá 6,719 6,719 6,719 6,719 6,719
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,461 -1,497 -1,534 -1,570 -1,607
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 12,980 12,819 12,657 12,495 12,333
- Nguyên giá 19,204 19,204 19,204 19,204 19,204
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,223 -6,385 -6,547 -6,709 -6,870
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,146 6,262 6,262 6,757 6,757
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,906 8,906 8,906 8,906 8,906
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,760 -2,644 -2,644 -2,148 -2,148
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,553 4,347 4,141 3,935 3,729
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,553 4,347 4,141 3,935 3,729
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 590,530 676,005 699,261 874,974 761,864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 427,379 517,348 538,458 710,636 594,472
I. Nợ ngắn hạn 403,517 493,720 515,062 687,474 571,544
1. Vay và nợ ngắn 2,000 2,000 9,340 1,771 4,684
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 69,809 69,026 67,167 87,270 61,542
4. Người mua trả tiền trước 228,944 295,425 288,067 420,935 341,071
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,352 1,819 3,129 6,060 1,273
6. Phải trả người lao động 0 2,350 1,665 3,729 1,236
7. Chi phí phải trả 84,866 96,038 70,577 90,443 84,415
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,068 24,634 73,065 75,312 77,792
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,862 23,629 23,395 23,162 22,929
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163,152 158,657 160,804 164,338 167,392
I. Vốn chủ sở hữu 163,152 158,657 160,804 164,338 167,392
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116,360 116,360 116,360 116,360 116,360
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,773 16,773 16,773 16,773 16,773
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,973 17,973 17,973 17,973 17,973
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,046 7,551 9,698 13,232 16,286
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -458 1,495 1,118 1,020 -1,403
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 590,530 676,005 699,261 874,974 761,864