I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,313
|
1,569
|
3,513
|
1,405
|
4,967
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
496
|
248
|
83
|
356
|
252
|
- Khấu hao TSCĐ
|
422
|
429
|
400
|
388
|
397
|
- Các khoản dự phòng
|
634
|
|
|
|
8
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-626
|
-217
|
-333
|
-37
|
-157
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
66
|
36
|
17
|
4
|
4
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,809
|
1,817
|
3,596
|
1,761
|
5,220
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,898
|
-32,942
|
45,634
|
644
|
32,601
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,383
|
6,685
|
1,003
|
-8,852
|
14,529
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
111,115
|
-80,600
|
-15,980
|
-21,035
|
162,650
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-316
|
165
|
165
|
146
|
-136
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-59
|
-32
|
-12
|
71
|
-63
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-460
|
-1,799
|
-298
|
2,029
|
-3,265
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
864
|
-2,330
|
2,330
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-34
|
-618
|
-341
|
|
-74
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,774
|
-107,324
|
34,630
|
-27,566
|
213,792
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-756
|
|
|
|
-2,247
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
-300
|
-35,215
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-4,000
|
|
13,000
|
|
10,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-2,000
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,820
|
217
|
333
|
37
|
157
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13,936
|
-83
|
-21,882
|
37
|
7,911
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,237
|
350
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,220
|
-2,935
|
-1,237
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,196
|
|
-4,848
|
-2,134
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,180
|
-2,585
|
-6,085
|
-2,134
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
91,658
|
-109,992
|
6,663
|
-29,663
|
221,703
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,312
|
142,970
|
32,978
|
39,641
|
9,977
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
142,970
|
32,978
|
39,641
|
9,977
|
231,680
|