|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,967
|
1,374
|
5,451
|
2,684
|
8,332
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
252
|
144
|
-627
|
-709
|
17,198
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
397
|
471
|
508
|
508
|
512
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8
|
|
-116
|
0
|
17,350
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-157
|
-327
|
-1,020
|
-1,245
|
-807
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4
|
|
|
27
|
143
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,220
|
1,518
|
4,824
|
1,975
|
25,530
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,601
|
-66,145
|
-64,200
|
-64,783
|
-30,330
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14,529
|
-26,318
|
15,083
|
-5,180
|
-15,882
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
162,650
|
33,697
|
129,266
|
76,636
|
115,889
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-136
|
-408
|
214
|
214
|
211
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-63
|
-72
|
72
|
17
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,265
|
-992
|
0
|
-286
|
-1,526
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,330
|
|
1,976
|
1,976
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-74
|
-985
|
-23
|
-377
|
-98
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
213,792
|
-59,705
|
87,212
|
10,191
|
93,795
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,247
|
-618
|
-337
|
0
|
-230
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-78,000
|
-5,000
|
-83,000
|
83,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
5,000
|
15,000
|
20,000
|
-18,785
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
157
|
327
|
484
|
709
|
807
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7,911
|
-73,291
|
10,147
|
-62,291
|
64,792
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
10,640
|
16,868
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-350
|
0
|
-3,300
|
-24,436
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
-6,982
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-350
|
|
7,340
|
-14,551
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
221,703
|
-133,346
|
97,359
|
-44,760
|
144,037
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,977
|
231,680
|
98,334
|
195,693
|
150,933
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
231,680
|
98,334
|
195,693
|
150,933
|
294,970
|