単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,374 5,451 2,684 8,332 3,879
2. Điều chỉnh cho các khoản 144 -627 -709 17,198 -333
- Khấu hao TSCĐ 471 508 508 512 520
- Các khoản dự phòng -116 0 17,350 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -327 -1,020 -1,245 -807 -882
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 27 143 29
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,518 4,824 1,975 25,530 3,545
- Tăng, giảm các khoản phải thu -66,145 -64,200 -64,783 -30,330 -29,960
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,318 15,083 -5,180 -15,882 -42,766
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 33,697 129,266 76,636 115,889 -56,382
- Tăng giảm chi phí trả trước -408 214 214 211 206
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -72 72 17 -29
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -992 0 -286 -1,526 -4,797
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,976 1,976 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -985 -23 -377 -98 -2,423
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -59,705 87,212 10,191 93,795 -132,606
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -618 -337 0 -230 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -78,000 -5,000 -83,000 83,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 15,000 20,000 -18,785 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 327 484 709 807 882
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -73,291 10,147 -62,291 64,792 882
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,640 16,868 4,227
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -350 0 -3,300 -24,436 -1,314
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -6,982 -18
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -350 7,340 -14,551 2,894
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -133,346 97,359 -44,760 144,037 -128,829
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 231,680 98,334 195,693 150,933 294,970
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,334 195,693 150,933 294,970 166,141