単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,313 1,569 3,513 1,405 4,967
2. Điều chỉnh cho các khoản 496 248 83 356 252
- Khấu hao TSCĐ 422 429 400 388 397
- Các khoản dự phòng 634 8
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -626 -217 -333 -37 -157
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 66 36 17 4 4
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,809 1,817 3,596 1,761 5,220
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,898 -32,942 45,634 644 32,601
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,383 6,685 1,003 -8,852 14,529
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 111,115 -80,600 -15,980 -21,035 162,650
- Tăng giảm chi phí trả trước -316 165 165 146 -136
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -59 -32 -12 71 -63
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -460 -1,799 -298 2,029 -3,265
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 864 -2,330 2,330
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -34 -618 -341 -74
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 107,774 -107,324 34,630 -27,566 213,792
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -756 -2,247
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -300 -35,215
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -4,000 13,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,820 217 333 37 157
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,936 -83 -21,882 37 7,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,237 350
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,220 -2,935 -1,237
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,196 -4,848 -2,134 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,180 -2,585 -6,085 -2,134 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 91,658 -109,992 6,663 -29,663 221,703
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,312 142,970 32,978 39,641 9,977
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 142,970 32,978 39,641 9,977 231,680