単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,650 215,366 86,399 195,670 112,931
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 53,650 215,366 86,399 195,670 112,931
Giá vốn hàng bán 50,133 204,144 80,707 166,827 105,689
Lợi nhuận gộp 3,517 11,222 5,692 28,842 7,242
Doanh thu hoạt động tài chính 327 1,020 485 807 883
Chi phí tài chính -116 27 -353 29
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 143 29
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,415 6,882 3,464 21,661 3,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,429 5,475 2,685 8,341 4,124
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 55 24 0 9 245
Lợi nhuận khác -55 -24 0 -9 -245
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,374 5,451 2,684 8,332 3,879
Chi phí thuế TNDN hiện hành 286 988 537 4,797 825
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 286 988 537 4,797 825
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,088 4,463 2,147 3,535 3,053
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,088 4,463 2,147 3,535 3,053
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)