単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 198,310 53,650 215,366 86,399 195,670
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 198,310 53,650 215,366 86,399 195,670
Giá vốn hàng bán 186,559 50,133 204,144 80,707 166,827
Lợi nhuận gộp 11,750 3,517 11,222 5,692 28,842
Doanh thu hoạt động tài chính 157 327 1,020 485 807
Chi phí tài chính 4 -116 27 -353
Trong đó: Chi phí lãi vay 4 27 143
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,912 2,415 6,882 3,464 21,661
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,992 1,429 5,475 2,685 8,341
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 25 55 24 0 9
Lợi nhuận khác -24 -55 -24 0 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,967 1,374 5,451 2,684 8,332
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,000 286 988 537 4,797
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,000 286 988 537 4,797
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,967 1,088 4,463 2,147 3,535
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,967 1,088 4,463 2,147 3,535
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)