|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,650
|
215,366
|
86,399
|
195,670
|
112,931
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
53,650
|
215,366
|
86,399
|
195,670
|
112,931
|
|
Giá vốn hàng bán
|
50,133
|
204,144
|
80,707
|
166,827
|
105,689
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,517
|
11,222
|
5,692
|
28,842
|
7,242
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
327
|
1,020
|
485
|
807
|
883
|
|
Chi phí tài chính
|
|
-116
|
27
|
-353
|
29
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
27
|
143
|
29
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,415
|
6,882
|
3,464
|
21,661
|
3,972
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,429
|
5,475
|
2,685
|
8,341
|
4,124
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
55
|
24
|
0
|
9
|
245
|
|
Lợi nhuận khác
|
-55
|
-24
|
0
|
-9
|
-245
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,374
|
5,451
|
2,684
|
8,332
|
3,879
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
286
|
988
|
537
|
4,797
|
825
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
286
|
988
|
537
|
4,797
|
825
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,088
|
4,463
|
2,147
|
3,535
|
3,053
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,088
|
4,463
|
2,147
|
3,535
|
3,053
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|