|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
198,310
|
53,650
|
215,366
|
86,399
|
195,670
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
198,310
|
53,650
|
215,366
|
86,399
|
195,670
|
|
Giá vốn hàng bán
|
186,559
|
50,133
|
204,144
|
80,707
|
166,827
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,750
|
3,517
|
11,222
|
5,692
|
28,842
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
157
|
327
|
1,020
|
485
|
807
|
|
Chi phí tài chính
|
4
|
|
-116
|
27
|
-353
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
|
|
27
|
143
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,912
|
2,415
|
6,882
|
3,464
|
21,661
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,992
|
1,429
|
5,475
|
2,685
|
8,341
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
25
|
55
|
24
|
0
|
9
|
|
Lợi nhuận khác
|
-24
|
-55
|
-24
|
0
|
-9
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,967
|
1,374
|
5,451
|
2,684
|
8,332
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,000
|
286
|
988
|
537
|
4,797
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,000
|
286
|
988
|
537
|
4,797
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,967
|
1,088
|
4,463
|
2,147
|
3,535
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,967
|
1,088
|
4,463
|
2,147
|
3,535
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|