単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 215,366 86,399 195,670 112,931 264,200
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 215,366 86,399 195,670 112,931 264,200
Giá vốn hàng bán 204,144 80,707 166,827 105,689 247,349
Lợi nhuận gộp 11,222 5,692 28,842 7,242 16,851
Doanh thu hoạt động tài chính 1,020 485 807 883 1,276
Chi phí tài chính -116 27 -353 29 2,479
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 143 29 397
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,882 3,464 21,661 3,972 7,906
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,475 2,685 8,341 4,124 7,743
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 24 0 9 245 2,243
Lợi nhuận khác -24 0 -9 -245 -2,243
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,451 2,684 8,332 3,879 5,499
Chi phí thuế TNDN hiện hành 988 537 4,797 825 948
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 988 537 4,797 825 948
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,463 2,147 3,535 3,053 4,551
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,463 2,147 3,535 3,053 4,551
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)