TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
320,823
|
348,985
|
371,254
|
309,869
|
327,224
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,936
|
446
|
2,523
|
489
|
3,820
|
1. Tiền
|
2,936
|
446
|
2,523
|
489
|
3,820
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
220,327
|
236,233
|
241,242
|
226,140
|
222,310
|
1. Phải thu khách hàng
|
219,231
|
229,227
|
240,249
|
225,999
|
222,585
|
2. Trả trước cho người bán
|
483
|
21
|
234
|
395
|
155
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
945
|
7,068
|
878
|
87
|
197
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-331
|
-83
|
-118
|
-341
|
-627
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
96,459
|
109,769
|
125,928
|
79,783
|
85,777
|
1. Hàng tồn kho
|
96,459
|
109,769
|
125,928
|
79,783
|
85,777
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,100
|
2,536
|
1,560
|
3,456
|
15,317
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,100
|
1,412
|
1,533
|
1,252
|
1,146
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
2,181
|
13,575
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,124
|
27
|
23
|
595
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
102,463
|
85,057
|
88,229
|
78,296
|
72,873
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
98,493
|
81,390
|
84,330
|
74,513
|
69,436
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98,493
|
81,390
|
84,330
|
74,513
|
69,436
|
- Nguyên giá
|
267,969
|
268,832
|
288,167
|
294,941
|
299,168
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-169,476
|
-187,442
|
-203,837
|
-220,428
|
-229,732
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,970
|
3,666
|
3,899
|
3,783
|
3,437
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,970
|
3,666
|
3,899
|
3,783
|
3,437
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
423,286
|
434,041
|
459,482
|
388,165
|
400,097
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
289,803
|
291,825
|
309,296
|
230,359
|
233,706
|
I. Nợ ngắn hạn
|
277,164
|
284,833
|
305,248
|
229,315
|
232,663
|
1. Vay và nợ ngắn
|
139,976
|
118,922
|
165,709
|
104,380
|
104,125
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
101,988
|
127,718
|
103,697
|
92,639
|
92,985
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,247
|
1,438
|
829
|
1,970
|
314
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,650
|
4,449
|
4,023
|
2,773
|
3,349
|
6. Phải trả người lao động
|
25,922
|
28,380
|
26,117
|
24,066
|
26,702
|
7. Chi phí phải trả
|
2,801
|
2,483
|
2,832
|
366
|
1,127
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,351
|
1,370
|
1,569
|
1,030
|
1,233
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
12,639
|
6,992
|
4,047
|
1,044
|
1,044
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
12,627
|
6,980
|
4,036
|
1,044
|
1,044
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
133,483
|
142,216
|
150,187
|
157,806
|
166,391
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
133,483
|
142,216
|
150,187
|
157,806
|
166,391
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
75,000
|
75,000
|
75,000
|
75,000
|
75,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,450
|
1,450
|
1,450
|
1,450
|
1,450
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,364
|
37,654
|
46,475
|
54,612
|
63,033
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,669
|
28,112
|
27,262
|
26,744
|
26,908
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
228
|
74
|
472
|
2,091
|
2,829
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
423,286
|
434,041
|
459,482
|
388,165
|
400,097
|