単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 322,088 324,266 340,699 357,109 351,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,252 1,042 10,223 5,589 1,015
1. Tiền 6,252 1,042 10,223 5,589 1,015
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 34,500 34,500 41,200 41,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 177,339 175,579 187,947 226,372 206,823
1. Phải thu khách hàng 174,004 171,442 181,543 225,478 202,334
2. Trả trước cho người bán 152 995 3,328 1,472 1,926
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,809 4,106 4,039 385 3,526
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -963 -963 -963 -963
IV. Tổng hàng tồn kho 116,469 110,332 105,580 81,723 100,601
1. Hàng tồn kho 116,469 110,332 105,580 81,723 100,601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,028 2,813 2,449 2,225 1,761
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 985 935 1,391 1,135 1,253
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,621 1,639 982 1,039 495
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 422 239 77 51 13
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62,913 59,326 63,174 64,234 61,915
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,189 55,590 52,220 59,094 56,069
1. Tài sản cố định hữu hình 59,189 55,590 52,220 59,094 56,069
- Nguyên giá 300,892 301,151 301,613 305,759 306,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,702 -245,561 -249,393 -246,665 -250,469
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,517 3,701 4,128 4,884 5,564
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,517 3,701 4,128 4,884 5,564
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 385,002 383,592 403,873 421,343 413,315
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 215,949 207,674 219,466 248,600 234,208
I. Nợ ngắn hạn 215,949 207,674 219,466 248,600 234,208
1. Vay và nợ ngắn 93,221 92,956 105,742 92,503 66,090
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 82,940 73,398 79,214 103,066 108,259
4. Người mua trả tiền trước 2,253 550 3,013 3,536 2,090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,244 4,699 2,380 2,338 2,587
6. Phải trả người lao động 24,561 31,826 13,790 22,699 30,275
7. Chi phí phải trả 2,864 952 955 1,966 3,799
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,898 700 11,780 18,110 17,239
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 169,053 175,919 184,407 172,742 179,106
I. Vốn chủ sở hữu 169,053 175,919 184,407 172,742 179,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,000 75,000 75,000 75,000 75,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,450 1,450 1,450 1,450 1,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 71,405 71,405 71,405 79,825 79,825
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,198 28,064 36,552 16,468 22,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,967 2,593 2,593 4,383 3,871
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 385,002 383,592 403,873 421,343 413,315