単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 333,596 322,088 324,266 340,699 357,109
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,611 6,252 1,042 10,223 5,589
1. Tiền 3,611 6,252 1,042 10,223 5,589
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 34,500 34,500 41,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 196,333 177,339 175,579 187,947 226,372
1. Phải thu khách hàng 196,283 174,004 171,442 181,543 225,478
2. Trả trước cho người bán 208 152 995 3,328 1,472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 467 3,809 4,106 4,039 385
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -627 -963 -963 -963
IV. Tổng hàng tồn kho 112,333 116,469 110,332 105,580 81,723
1. Hàng tồn kho 112,333 116,469 110,332 105,580 81,723
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,319 22,028 2,813 2,449 2,225
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,086 985 935 1,391 1,135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,168 20,621 1,639 982 1,039
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 65 422 239 77 51
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,543 62,913 59,326 63,174 64,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,034 59,189 55,590 52,220 59,094
1. Tài sản cố định hữu hình 63,034 59,189 55,590 52,220 59,094
- Nguyên giá 300,777 300,892 301,151 301,613 305,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -237,743 -241,702 -245,561 -249,393 -246,665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,509 3,517 3,701 4,128 4,884
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,509 3,517 3,701 4,128 4,884
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 400,139 385,002 383,592 403,873 421,343
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 237,598 215,949 207,674 219,466 248,600
I. Nợ ngắn hạn 237,598 215,949 207,674 219,466 248,600
1. Vay và nợ ngắn 90,691 93,221 92,956 105,742 92,503
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 108,767 82,940 73,398 79,214 103,066
4. Người mua trả tiền trước 291 2,253 550 3,013 3,536
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,243 2,244 4,699 2,380 2,338
6. Phải trả người lao động 19,585 24,561 31,826 13,790 22,699
7. Chi phí phải trả 2,009 2,864 952 955 1,966
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,809 4,898 700 11,780 18,110
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,541 169,053 175,919 184,407 172,742
I. Vốn chủ sở hữu 162,541 169,053 175,919 184,407 172,742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,000 75,000 75,000 75,000 75,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,450 1,450 1,450 1,450 1,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 71,405 71,405 71,405 71,405 79,825
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,686 21,198 28,064 36,552 16,468
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,203 2,967 2,593 2,593 4,383
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 400,139 385,002 383,592 403,873 421,343