単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 199,822 226,341 197,809 289,482 245,346
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 11 0 39
Doanh thu thuần 199,822 226,341 197,798 289,482 245,308
Giá vốn hàng bán 185,290 206,347 177,204 267,715 221,969
Lợi nhuận gộp 14,532 19,994 20,595 21,767 23,338
Doanh thu hoạt động tài chính 371 477 253 1,466 294
Chi phí tài chính 766 1,115 1,398 1,483 1,391
Trong đó: Chi phí lãi vay 753 1,038 1,205 1,354 1,293
Chi phí bán hàng 3,431 5,172 4,802 7,226 6,126
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,621 5,095 4,088 5,041 8,081
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,084 9,089 10,559 9,483 8,035
Thu nhập khác 92 131 64 577 117
Chi phí khác 19 497 16 43 85
Lợi nhuận khác 73 -366 48 534 31
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,157 8,723 10,607 10,017 8,066
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,645 1,875 2,118 2,037 1,702
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,645 1,875 2,118 2,037 1,702
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,512 6,848 8,489 7,980 6,364
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,512 6,848 8,489 7,980 6,364
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)