|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,566
|
199,822
|
226,341
|
197,809
|
289,482
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
11
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
231,566
|
199,822
|
226,341
|
197,798
|
289,482
|
|
Giá vốn hàng bán
|
211,317
|
185,290
|
206,347
|
177,204
|
267,715
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,249
|
14,532
|
19,994
|
20,595
|
21,767
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
703
|
371
|
477
|
253
|
1,466
|
|
Chi phí tài chính
|
1,730
|
766
|
1,115
|
1,398
|
1,483
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,692
|
753
|
1,038
|
1,205
|
1,354
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,677
|
3,431
|
5,172
|
4,802
|
7,226
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,217
|
2,621
|
5,095
|
4,088
|
5,041
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,329
|
8,084
|
9,089
|
10,559
|
9,483
|
|
Thu nhập khác
|
311
|
92
|
131
|
64
|
577
|
|
Chi phí khác
|
57
|
19
|
497
|
16
|
43
|
|
Lợi nhuận khác
|
255
|
73
|
-366
|
48
|
534
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,583
|
8,157
|
8,723
|
10,607
|
10,017
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,934
|
1,645
|
1,875
|
2,118
|
2,037
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,934
|
1,645
|
1,875
|
2,118
|
2,037
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,649
|
6,512
|
6,848
|
8,489
|
7,980
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,649
|
6,512
|
6,848
|
8,489
|
7,980
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|