単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 232,705 192,958 190,254 206,835 232,025
Các khoản giảm trừ doanh thu 65 2 1
Doanh thu thuần 232,705 192,958 190,189 206,833 232,024
Giá vốn hàng bán 211,457 175,237 171,274 187,580 212,579
Lợi nhuận gộp 21,248 17,721 18,914 19,252 19,445
Doanh thu hoạt động tài chính 649 559 1,042 645 804
Chi phí tài chính 2,491 1,318 1,478 1,576 1,256
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,866 1,278 1,362 1,074 1,196
Chi phí bán hàng 5,575 4,257 4,563 5,266 5,460
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,699 4,085 5,365 4,273 4,331
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,133 8,620 8,551 8,782 9,203
Thu nhập khác 39 71 56 660 113
Chi phí khác 61 12 71 119 690
Lợi nhuận khác -22 59 -15 541 -577
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,111 8,679 8,536 9,323 8,626
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,814 1,735 1,722 1,990 1,809
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,814 1,735 1,722 1,990 1,809
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,297 6,944 6,814 7,334 6,817
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,297 6,944 6,814 7,334 6,817
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)