単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 218,311 251,809 235,958 240,856 202,544
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -177,595 -181,326 -191,763 -189,780 -24,834
3. Tiền chi trả cho người lao động -40,025 -25,144 -25,298 -42,999 -96
4. Tiền chi trả lãi vay -1,358 -1,641 -1,196 -938 -249
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,928 -1,941 0 -4,763
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 298 377 668 14,465 3,604
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -9,748 -7,420 -9,118 7,758 -12,435
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -14,046 36,656 7,310 29,363 163,772
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,557 8,749 -320 109 -41
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -34,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 3 25
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,557 8,749 -320 -34,388 -16
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 209,064 181,780 203,628 204,196 150
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -187,247 -218,074 -201,098 -204,468 -153,517
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -1,208
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,534 -6,879 87
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 21,817 -42,828 -4,349 -185 -154,575
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,785 2,577 2,641 -5,211 9,181
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,820 1,035 3,611 6,252 1,042
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,035 3,611 6,252 1,042 10,223