単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 320,823 348,985 371,254 309,869 327,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,936 446 2,523 489 3,820
1. Tiền 2,936 446 2,523 489 3,820
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 220,327 236,233 241,242 226,140 222,310
1. Phải thu khách hàng 219,231 229,227 240,249 225,999 222,585
2. Trả trước cho người bán 483 21 234 395 155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 945 7,068 878 87 197
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -331 -83 -118 -341 -627
IV. Tổng hàng tồn kho 96,459 109,769 125,928 79,783 85,777
1. Hàng tồn kho 96,459 109,769 125,928 79,783 85,777
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,100 2,536 1,560 3,456 15,317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,100 1,412 1,533 1,252 1,146
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 2,181 13,575
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,124 27 23 595
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 102,463 85,057 88,229 78,296 72,873
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 98,493 81,390 84,330 74,513 69,436
1. Tài sản cố định hữu hình 98,493 81,390 84,330 74,513 69,436
- Nguyên giá 267,969 268,832 288,167 294,941 299,168
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,476 -187,442 -203,837 -220,428 -229,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,970 3,666 3,899 3,783 3,437
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,970 3,666 3,899 3,783 3,437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 423,286 434,041 459,482 388,165 400,097
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 289,803 291,825 309,296 230,359 233,706
I. Nợ ngắn hạn 277,164 284,833 305,248 229,315 232,663
1. Vay và nợ ngắn 139,976 118,922 165,709 104,380 104,125
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 101,988 127,718 103,697 92,639 92,985
4. Người mua trả tiền trước 2,247 1,438 829 1,970 314
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,650 4,449 4,023 2,773 3,349
6. Phải trả người lao động 25,922 28,380 26,117 24,066 26,702
7. Chi phí phải trả 2,801 2,483 2,832 366 1,127
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,351 1,370 1,569 1,030 1,233
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,639 6,992 4,047 1,044 1,044
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,627 6,980 4,036 1,044 1,044
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,483 142,216 150,187 157,806 166,391
I. Vốn chủ sở hữu 133,483 142,216 150,187 157,806 166,391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,000 75,000 75,000 75,000 75,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,450 1,450 1,450 1,450 1,450
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,364 37,654 46,475 54,612 63,033
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,669 28,112 27,262 26,744 26,908
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 228 74 472 2,091 2,829
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 423,286 434,041 459,482 388,165 400,097