単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 209,882 394,969 268,465 233,707 237,011
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 209,882 394,969 268,465 233,707 237,011
Giá vốn hàng bán 172,488 374,540 235,148 211,725 220,440
Lợi nhuận gộp 37,394 20,429 33,317 21,982 16,571
Doanh thu hoạt động tài chính 14,825 16,825 11,591 1,340 452
Chi phí tài chính 36,192 31,169 30,238 9,370 6,507
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,157 31,169 30,238 9,370 6,507
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,491 28,236 13,353 12,677 9,962
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -465 -22,151 1,317 1,275 554
Thu nhập khác 5,448 41,046 1,609 511 1,099
Chi phí khác 2,398 7,203 1,529 997 842
Lợi nhuận khác 3,049 33,842 79 -486 257
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,585 11,691 1,397 789 811
Chi phí thuế TNDN hiện hành 810 9,813 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 83 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 893 9,813 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,691 1,878 1,397 789 811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,691 1,878 1,397 789 811
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)