単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,380 99,304 29,010 72,327 113,478
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 62,380 99,304 29,010 72,327 113,478
Giá vốn hàng bán 57,787 96,306 25,612 74,759 109,200
Lợi nhuận gộp 4,593 2,998 3,398 -2,432 4,277
Doanh thu hoạt động tài chính 2 13 7 7 11
Chi phí tài chính 1,165 1,413 1,235 1,451 1,324
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,165 1,413 1,235 1,451 1,324
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,359 1,492 2,325 3,258 2,706
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 70 107 -155 -7,134 259
Thu nhập khác 137 708 314 7,621 4
Chi phí khác 0 575 10 139 0
Lợi nhuận khác 137 134 304 7,482 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 207 240 149 349 263
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 207 240 149 349 263
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 207 240 149 349 263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)