|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
29,010
|
72,327
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
29,010
|
72,327
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,785
|
57,787
|
96,306
|
25,612
|
74,759
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,877
|
4,593
|
2,998
|
3,398
|
-2,432
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-43
|
2
|
13
|
7
|
7
|
|
Chi phí tài chính
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
1,235
|
1,451
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
1,235
|
1,451
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,294
|
3,359
|
1,492
|
2,325
|
3,258
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
61
|
70
|
107
|
-155
|
-7,134
|
|
Thu nhập khác
|
163
|
137
|
708
|
314
|
7,621
|
|
Chi phí khác
|
5
|
0
|
575
|
10
|
139
|
|
Lợi nhuận khác
|
158
|
137
|
134
|
304
|
7,482
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
219
|
207
|
240
|
149
|
349
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|