単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,662 62,380 99,304 29,010 72,327
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 26,662 62,380 99,304 29,010 72,327
Giá vốn hàng bán 22,785 57,787 96,306 25,612 74,759
Lợi nhuận gộp 3,877 4,593 2,998 3,398 -2,432
Doanh thu hoạt động tài chính -43 2 13 7 7
Chi phí tài chính 1,479 1,165 1,413 1,235 1,451
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,479 1,165 1,413 1,235 1,451
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,294 3,359 1,492 2,325 3,258
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 61 70 107 -155 -7,134
Thu nhập khác 163 137 708 314 7,621
Chi phí khác 5 0 575 10 139
Lợi nhuận khác 158 137 134 304 7,482
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 219 207 240 149 349
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 219 207 240 149 349
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 219 207 240 149 349
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)