|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,529
|
48,665
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
75,529
|
48,665
|
26,662
|
62,380
|
99,304
|
|
Giá vốn hàng bán
|
71,525
|
43,562
|
22,785
|
57,787
|
96,306
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,004
|
5,103
|
3,877
|
4,593
|
2,998
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
145
|
480
|
-43
|
2
|
13
|
|
Chi phí tài chính
|
1,890
|
2,451
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,890
|
2,451
|
1,479
|
1,165
|
1,413
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,367
|
2,816
|
2,294
|
3,359
|
1,492
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-108
|
316
|
61
|
70
|
107
|
|
Thu nhập khác
|
461
|
91
|
163
|
137
|
708
|
|
Chi phí khác
|
135
|
263
|
5
|
0
|
575
|
|
Lợi nhuận khác
|
326
|
-172
|
158
|
137
|
134
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
218
|
144
|
219
|
207
|
240
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
218
|
144
|
219
|
207
|
240
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
218
|
144
|
219
|
207
|
240
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|