|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
207
|
240
|
149
|
349
|
263
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,305
|
1,545
|
73
|
-6,011
|
1,472
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
142
|
145
|
142
|
143
|
149
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-1,298
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2
|
-13
|
-7
|
-7,604
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,165
|
1,413
|
1,235
|
1,451
|
1,324
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,512
|
1,786
|
222
|
-5,662
|
1,735
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,135
|
11,829
|
1,897
|
-7,764
|
22,433
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
12,993
|
-5,219
|
-7,605
|
9,525
|
8,534
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,116
|
-15,439
|
19,148
|
10,910
|
-41,851
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
527
|
580
|
563
|
441
|
520
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,256
|
-1,306
|
-1,342
|
-1,445
|
-1,324
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-57
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8
|
42
|
-4
|
-5
|
-6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,749
|
-7,785
|
12,878
|
6,000
|
-9,958
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-68
|
|
|
-69
|
-67
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
7,611
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
400
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
23
|
7
|
-7
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-66
|
23
|
407
|
7,535
|
-67
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
43,831
|
24,794
|
22,884
|
23,747
|
30,554
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-56,396
|
-10,862
|
-27,785
|
-32,418
|
-24,083
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,565
|
13,933
|
-4,901
|
-8,671
|
6,471
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,118
|
6,171
|
8,383
|
4,865
|
-3,555
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
643
|
5,761
|
11,931
|
20,315
|
25,180
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,761
|
11,931
|
20,315
|
25,180
|
21,625
|