単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,585 1,878 1,397 789 811
2. Điều chỉnh cho các khoản 40,599 -6,053 21,925 10,106 6,639
- Khấu hao TSCĐ 23,910 11,066 2,871 2,076 583
- Các khoản dự phòng 95 9,943 178 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,878 -58,232 -11,363 -1,340 -452
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 33,471 31,169 30,238 9,370 6,507
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,183 -4,175 23,322 10,896 7,449
- Tăng, giảm các khoản phải thu 109,287 65,842 158,523 154,578 83,041
- Tăng, giảm hàng tồn kho -48,353 36,741 -49,215 -16,744 22,910
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -65,086 87,883 -124,277 -52,396 -102,710
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,661 -29,110 -11,502 2,262 2,141
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,954 0 -36,545 -11,963 -6,453
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,918 0 0 0 -57
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -74 0 -210 -13 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,424 157,181 -39,904 86,621 6,321
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -55,044 -9,713 0 -68
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,424 17,734 1,057 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -84,640 -285,942 -37,436 -21,300 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,100 250,607 127,111 37,750 12,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,251 0 11,384 10,479 663
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57,865 -72,645 92,403 26,929 13,495
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 50,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121,822 123,326 315,946 175,569 114,059
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -74,098 -200,714 -422,889 -282,135 -135,692
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 47,725 -77,388 -56,943 -106,565 -21,633
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 283 7,149 -4,444 6,985 -1,817
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,575 3,859 11,207 6,764 13,749
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,859 11,007 6,764 13,749 11,931