単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178,401 165,453 166,876 198,998 224,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,384 90,677 4,989 2,756 11,953
1. Tiền 2,384 4,677 2,989 2,756 11,953
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 86,000 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 126,869 173,056 190,250
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 364 5,475 787 15,717 17,412
1. Phải thu khách hàng 72 4,573 59 13,875 16,728
2. Trả trước cho người bán 240 580 583 544 543
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 51 322 145 1,298 141
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 160,389 66,446 33,825 7,131 4,622
1. Hàng tồn kho 160,389 70,937 34,039 7,131 4,622
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -4,492 -214 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,265 2,855 407 337 235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,431 2,504 0 337 235
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,201 0 56 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 633 351 351 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17,611 16,354 7,902 4,385 2,823
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,520 11,839 5,868 4,020 2,623
1. Tài sản cố định hữu hình 12,520 11,839 5,868 4,020 2,623
- Nguyên giá 392,820 380,092 340,859 232,803 190,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -380,300 -368,253 -334,991 -228,784 -188,055
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,515 4,515 2,034 365 200
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,515 4,515 2,034 365 200
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 196,012 181,807 174,779 203,383 227,295
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,334 4,354 3,101 13,508 14,370
I. Nợ ngắn hạn 5,334 4,354 3,101 13,508 14,370
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,425 50 215 90 94
4. Người mua trả tiền trước 0 50 0 5,008 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 1,192 0 5,871 12,119
6. Phải trả người lao động 2,087 1,541 1,352 1,452 1,155
7. Chi phí phải trả 66 103 114 55 43
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,704 1,365 1,370 985 915
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,677 177,453 171,677 189,875 212,925
I. Vốn chủ sở hữu 190,677 177,453 171,677 189,875 212,925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,873 151,873 151,873 151,873 151,873
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,442 20,442 20,442 20,442 20,442
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,999 14,999 14,999 14,999 14,999
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,363 -9,861 -15,637 2,561 25,611
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53 53 50 48 44
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 196,012 181,807 174,779 203,383 227,295