|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
344,999
|
178,401
|
165,453
|
166,876
|
198,998
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,914
|
8,384
|
90,677
|
4,989
|
2,756
|
|
1. Tiền
|
20,914
|
2,384
|
4,677
|
2,989
|
2,756
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
6,000
|
86,000
|
2,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
126,869
|
169,869
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109,564
|
364
|
5,475
|
787
|
18,905
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
109,168
|
72
|
4,573
|
59
|
13,875
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
245
|
240
|
580
|
583
|
544
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
152
|
51
|
322
|
145
|
4,486
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
200,826
|
160,389
|
66,446
|
33,825
|
7,131
|
|
1. Hàng tồn kho
|
200,826
|
160,389
|
70,937
|
34,039
|
7,131
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-4,492
|
-214
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,695
|
9,265
|
2,855
|
407
|
337
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,369
|
3,431
|
2,504
|
0
|
337
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,326
|
5,201
|
0
|
56
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
633
|
351
|
351
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17,952
|
17,611
|
16,354
|
7,902
|
4,385
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,520
|
12,520
|
11,839
|
5,868
|
4,020
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,520
|
12,520
|
11,839
|
5,868
|
4,020
|
|
- Nguyên giá
|
392,820
|
392,820
|
380,092
|
340,859
|
232,803
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380,300
|
-380,300
|
-368,253
|
-334,991
|
-228,784
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,856
|
4,515
|
4,515
|
2,034
|
365
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,856
|
4,515
|
4,515
|
2,034
|
365
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
362,951
|
196,012
|
181,807
|
174,779
|
203,383
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
168,732
|
5,334
|
4,354
|
3,101
|
12,349
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168,732
|
5,334
|
4,354
|
3,101
|
12,349
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
115,626
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
41,011
|
1,425
|
50
|
215
|
90
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
50
|
0
|
5,008
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
249
|
0
|
1,192
|
0
|
4,712
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,432
|
2,087
|
1,541
|
1,352
|
1,452
|
|
7. Chi phí phải trả
|
183
|
66
|
103
|
114
|
55
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,179
|
1,704
|
1,365
|
1,370
|
985
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
194,219
|
190,677
|
177,453
|
171,677
|
191,033
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
194,219
|
190,677
|
177,453
|
171,677
|
191,033
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151,873
|
151,873
|
151,873
|
151,873
|
151,873
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,442
|
20,442
|
20,442
|
20,442
|
20,442
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,999
|
14,999
|
14,999
|
14,999
|
14,999
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,905
|
3,363
|
-9,861
|
-15,637
|
3,719
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53
|
53
|
53
|
50
|
48
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
362,951
|
196,012
|
181,807
|
174,779
|
203,383
|