|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43,347
|
89,711
|
45,662
|
67,234
|
33,857
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
43,347
|
89,711
|
45,662
|
67,234
|
33,857
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,264
|
94,303
|
44,461
|
67,638
|
32,814
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,082
|
-4,592
|
1,201
|
-404
|
1,043
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
134
|
231
|
412
|
3,199
|
3,458
|
|
Chi phí tài chính
|
135
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
135
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
511
|
|
665
|
425
|
181
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,948
|
10,927
|
8,353
|
4,243
|
-4,756
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,378
|
-15,287
|
-7,406
|
-1,873
|
9,076
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
2,907
|
12,291
|
30,276
|
24,438
|
|
Chi phí khác
|
46
|
562
|
3,205
|
6,949
|
4,702
|
|
Lợi nhuận khác
|
-46
|
2,344
|
9,087
|
23,328
|
19,737
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,424
|
-12,943
|
1,681
|
21,455
|
28,812
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-882
|
282
|
|
2,099
|
5,762
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-882
|
282
|
0
|
2,099
|
5,762
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,542
|
-13,224
|
1,681
|
19,356
|
23,050
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,542
|
-13,224
|
1,681
|
19,356
|
23,050
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|