単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,347 89,711 45,662 67,234 33,857
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 43,347 89,711 45,662 67,234 33,857
Giá vốn hàng bán 41,264 94,303 44,461 67,638 32,814
Lợi nhuận gộp 2,082 -4,592 1,201 -404 1,043
Doanh thu hoạt động tài chính 134 231 412 3,199 3,458
Chi phí tài chính 135 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 135 0
Chi phí bán hàng 511 665 425 181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,948 10,927 8,353 4,243 -4,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,378 -15,287 -7,406 -1,873 9,076
Thu nhập khác 0 2,907 12,291 30,276 24,438
Chi phí khác 46 562 3,205 6,949 4,702
Lợi nhuận khác -46 2,344 9,087 23,328 19,737
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,424 -12,943 1,681 21,455 28,812
Chi phí thuế TNDN hiện hành -882 282 2,099 5,762
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -882 282 0 2,099 5,762
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,542 -13,224 1,681 19,356 23,050
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,542 -13,224 1,681 19,356 23,050
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0