単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 310,874 264,184 43,347 89,711 45,662
Các khoản giảm trừ doanh thu 316 776 0
Doanh thu thuần 310,558 263,408 43,347 89,711 45,662
Giá vốn hàng bán 303,748 257,420 41,264 94,303 44,461
Lợi nhuận gộp 6,810 5,988 2,082 -4,592 1,201
Doanh thu hoạt động tài chính 710 127 134 231 412
Chi phí tài chính 999 -215 135 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 730 54 135
Chi phí bán hàng 2,692 2,176 511 665
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,785 1,342 5,948 10,927 8,353
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45 2,811 -4,378 -15,287 -7,406
Thu nhập khác 0 2,907 12,291
Chi phí khác 335 46 562 3,205
Lợi nhuận khác -335 -46 2,344 9,087
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45 2,476 -4,424 -12,943 1,681
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9 582 -882 282
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9 582 -882 282 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36 1,894 -3,542 -13,224 1,681
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36 1,894 -3,542 -13,224 1,681
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)