単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,933 45 2,521 -4,424 -12,943
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,452 4,441 1,593 114 2,396
- Khấu hao TSCĐ 2,434 2,389 2,236 0 118
- Các khoản dự phòng -8,996 1,320 -1,320 0 4,492
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -81 6 -100 5 88
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -137 -5 -6 -26 -2,302
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 329 730 783 135
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,519 4,486 4,115 -4,309 -10,547
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,605 1,001 -49,530 113,320 314
- Tăng, giảm hàng tồn kho -39,357 -1,302 -4,758 40,437 89,451
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,985 -7,601 -6,670 -47,399 -683
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,567 -5,927 5,526 1,279 927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -291 -9 -1,429 -257
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -130 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 40 -132 -79 0 107
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26,099 -9,483 -52,826 103,071 79,569
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 2,634
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 137 5 6 26 231
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 137 5 6 26 2,865
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 125,891 97,816 231,200 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -78,076 -106,434 -167,390 -115,626
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -53 -15 -1 -141
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 47,762 -8,618 63,795 -115,627 -141
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,799 -18,097 10,975 -12,530 82,293
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,221 28,035 9,933 20,914 8,384
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 15 -5 6 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,035 9,933 20,914 8,384 90,677