|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,521
|
-4,424
|
-12,943
|
1,681
|
21,455
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,593
|
114
|
2,396
|
-14,981
|
-29,488
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,236
|
0
|
118
|
1,852
|
1,843
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,320
|
0
|
4,492
|
-4,278
|
-214
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-100
|
5
|
88
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
-26
|
-2,302
|
-12,555
|
-31,116
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
783
|
135
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,115
|
-4,309
|
-10,547
|
-13,300
|
-8,033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-49,530
|
113,320
|
314
|
5,133
|
-15,023
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,758
|
40,437
|
89,451
|
36,898
|
56,209
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,670
|
-47,399
|
-683
|
-1,744
|
7,645
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,526
|
1,279
|
927
|
1,395
|
1,332
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,429
|
-257
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-79
|
0
|
107
|
-3
|
-2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52,826
|
103,071
|
79,569
|
28,378
|
42,129
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
2,634
|
12,143
|
-1,968
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
-126,869
|
-43,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
26
|
231
|
660
|
606
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
26
|
2,865
|
-114,066
|
-44,362
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
231,200
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-167,390
|
-115,626
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15
|
-1
|
-141
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
63,795
|
-115,627
|
-141
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,975
|
-12,530
|
82,293
|
-85,687
|
-2,233
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,933
|
20,914
|
8,384
|
90,677
|
4,989
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20,914
|
8,384
|
90,677
|
4,989
|
2,756
|