単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,521 -4,424 -12,943 1,681 21,455
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,593 114 2,396 -14,981 -29,488
- Khấu hao TSCĐ 2,236 0 118 1,852 1,843
- Các khoản dự phòng -1,320 0 4,492 -4,278 -214
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -100 5 88 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6 -26 -2,302 -12,555 -31,116
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 783 135
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,115 -4,309 -10,547 -13,300 -8,033
- Tăng, giảm các khoản phải thu -49,530 113,320 314 5,133 -15,023
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,758 40,437 89,451 36,898 56,209
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,670 -47,399 -683 -1,744 7,645
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,526 1,279 927 1,395 1,332
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,429 -257
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -79 0 107 -3 -2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -52,826 103,071 79,569 28,378 42,129
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,634 12,143 -1,968
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -126,869 -43,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6 26 231 660 606
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6 26 2,865 -114,066 -44,362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 231,200 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -167,390 -115,626
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15 -1 -141
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 63,795 -115,627 -141
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,975 -12,530 82,293 -85,687 -2,233
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,933 20,914 8,384 90,677 4,989
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,914 8,384 90,677 4,989 2,756