単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 70,749,384 88,112,699 108,122,278 93,654,841 105,119,449
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -28,362,261 -34,866,221 -54,501,409 -38,249,106 -46,445,074
Thu nhập lãi thuần 42,387,123 53,246,478 53,620,869 55,405,735 58,674,375
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 11,286,516 12,425,008 12,632,739 13,143,005 11,854,531
Chi phí hoạt động dịch vụ -3,879,443 -5,585,940 -6,853,016 -8,006,444 -8,384,664
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 7,407,073 6,839,068 5,779,723 5,136,561 3,469,867
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 4,374,820 5,768,445 5,660,028 5,291,751 6,165,112
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -4,650 -115,193 124,217 62,123 171,160
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 23,747 81,595 0 3,444 3,616
Thu nhập từ hoạt động khác 3,100,370 2,928,335 4,050,144 4,468,806 5,269,106
Chi phí hoạt động khác -707,109 -874,378 -1,777,975 -2,097,103 -1,677,513
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 2,393,261 2,053,957 2,272,169 2,371,703 3,591,593
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 129,701 208,417 266,456 307,180 281,863
Chi phí hoạt động -17,574,578 -21,259,889 -21,914,899 -23,027,362 -25,152,290
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 39,136,497 46,822,878 45,808,563 45,551,135 47,205,296
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -11,760,801 -9,464,218 -4,564,876 -3,314,997 -3,185,040
Tổng lợi nhuận trước thuế 27,375,696 37,358,660 41,243,687 42,236,138 44,020,256
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -4,545,240 -8,373,547 -8,079,401 -8,526,489 -7,843,123
Chi phí thuế TNDN giữ lại -902,172 927,207 -109,838 143,478 -978,700
Chi phí thuế TNDN -5,447,412 -7,446,340 -8,189,239 -8,383,011 -8,821,823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,928,284 29,912,320 33,054,448 33,853,127 35,198,433
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 20,232 20,035 21,245 21,731 20,278
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,908,052 29,892,285 33,033,203 33,831,396 35,178,155
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)