|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
70,749,384
|
88,112,699
|
108,122,278
|
93,654,841
|
105,119,449
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-28,362,261
|
-34,866,221
|
-54,501,409
|
-38,249,106
|
-46,445,074
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
42,387,123
|
53,246,478
|
53,620,869
|
55,405,735
|
58,674,375
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
11,286,516
|
12,425,008
|
12,632,739
|
13,143,005
|
11,854,531
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-3,879,443
|
-5,585,940
|
-6,853,016
|
-8,006,444
|
-8,384,664
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
7,407,073
|
6,839,068
|
5,779,723
|
5,136,561
|
3,469,867
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
4,374,820
|
5,768,445
|
5,660,028
|
5,291,751
|
6,165,112
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-4,650
|
-115,193
|
124,217
|
62,123
|
171,160
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
23,747
|
81,595
|
0
|
3,444
|
3,616
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
3,100,370
|
2,928,335
|
4,050,144
|
4,468,806
|
5,269,106
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-707,109
|
-874,378
|
-1,777,975
|
-2,097,103
|
-1,677,513
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
2,393,261
|
2,053,957
|
2,272,169
|
2,371,703
|
3,591,593
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
129,701
|
208,417
|
266,456
|
307,180
|
281,863
|
|
Chi phí hoạt động
|
-17,574,578
|
-21,259,889
|
-21,914,899
|
-23,027,362
|
-25,152,290
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
39,136,497
|
46,822,878
|
45,808,563
|
45,551,135
|
47,205,296
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-11,760,801
|
-9,464,218
|
-4,564,876
|
-3,314,997
|
-3,185,040
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
27,375,696
|
37,358,660
|
41,243,687
|
42,236,138
|
44,020,256
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-4,545,240
|
-8,373,547
|
-8,079,401
|
-8,526,489
|
-7,843,123
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-902,172
|
927,207
|
-109,838
|
143,478
|
-978,700
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-5,447,412
|
-7,446,340
|
-8,189,239
|
-8,383,011
|
-8,821,823
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,928,284
|
29,912,320
|
33,054,448
|
33,853,127
|
35,198,433
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
20,232
|
20,035
|
21,245
|
21,731
|
20,278
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,908,052
|
29,892,285
|
33,033,203
|
33,831,396
|
35,178,155
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|