単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 23,581,262 24,574,904 25,224,403 26,713,295 28,613,751
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -9,738,930 -10,887,751 -11,064,211 -12,056,055 -12,443,961
Thu nhập lãi thuần 13,842,332 13,687,153 14,160,192 14,657,240 16,169,790
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,368,816 2,727,520 2,810,503 3,028,260 3,288,248
Chi phí hoạt động dịch vụ -2,445,033 -1,921,556 -1,949,559 -2,089,925 -2,423,624
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 923,783 805,964 860,944 938,335 864,624
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,586,183 2,023,940 1,635,290 1,279,521 1,226,361
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 4,472 36,488 -2,625 106,423 30,874
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 2,735 3,616
Thu nhập từ hoạt động khác 1,833,975 1,017,049 1,415,156 1,159,760 1,677,141
Chi phí hoạt động khác -549,322 -354,171 -262,228 -227,990 -833,124
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,284,653 662,878 1,152,928 931,770 844,017
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 66,379 48,303 57,892 138,839 36,829
Chi phí hoạt động -7,040,187 -5,652,437 -6,024,732 -6,037,436 -7,437,685
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 10,670,350 11,612,289 11,843,505 12,014,692 11,734,810
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 32,330 -752,356 -809,590 -775,587 -847,507
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,702,680 10,859,933 11,033,915 11,239,105 10,887,303
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,274,396 -2,158,599 -2,198,412 -2,216,968 -1,269,144
Chi phí thuế TNDN giữ lại 141,647 392 1,868 3,416 -984,376
Chi phí thuế TNDN -2,132,749 -2,158,207 -2,196,544 -2,213,552 -2,253,520
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,569,931 8,701,726 8,837,371 9,025,553 8,633,783
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,543 5,497 5,486 5,054 4,241
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,565,388 8,696,229 8,831,885 9,020,499 8,629,542
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)