単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 24,574,904 25,224,403 26,713,295 28,613,751 32,091,990
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -10,887,751 -11,064,211 -12,056,055 -12,443,961 -14,440,907
Thu nhập lãi thuần 13,687,153 14,160,192 14,657,240 16,169,790 17,651,083
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,727,520 2,810,503 3,028,260 3,288,248 2,936,086
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,921,556 -1,949,559 -2,089,925 -2,423,624 -1,992,671
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 805,964 860,944 938,335 864,624 943,415
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 2,023,940 1,635,290 1,279,521 1,226,361 1,677,737
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 36,488 -2,625 106,423 30,874 -7,136
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 3,616
Thu nhập từ hoạt động khác 1,017,049 1,415,156 1,159,760 1,677,141 1,267,597
Chi phí hoạt động khác -354,171 -262,228 -227,990 -833,124 -410,488
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 662,878 1,152,928 931,770 844,017 857,109
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 48,303 57,892 138,839 36,829 57,602
Chi phí hoạt động -5,652,437 -6,024,732 -6,037,436 -7,437,685 -6,884,055
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11,612,289 11,843,505 12,014,692 11,734,810 14,295,755
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -752,356 -809,590 -775,587 -847,507 -2,493,102
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,859,933 11,033,915 11,239,105 10,887,303 11,802,653
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -2,158,599 -2,198,412 -2,216,968 -1,269,144 -2,343,764
Chi phí thuế TNDN giữ lại 392 1,868 3,416 -984,376 3,206
Chi phí thuế TNDN -2,158,207 -2,196,544 -2,213,552 -2,253,520 -2,340,558
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,701,726 8,837,371 9,025,553 8,633,783 9,462,095
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,497 5,486 5,054 4,241 5,529
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,696,229 8,831,885 9,020,499 8,629,542 9,456,566
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)