|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
23,581,262
|
24,574,904
|
25,224,403
|
26,713,295
|
28,613,751
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-9,738,930
|
-10,887,751
|
-11,064,211
|
-12,056,055
|
-12,443,961
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
13,842,332
|
13,687,153
|
14,160,192
|
14,657,240
|
16,169,790
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
3,368,816
|
2,727,520
|
2,810,503
|
3,028,260
|
3,288,248
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-2,445,033
|
-1,921,556
|
-1,949,559
|
-2,089,925
|
-2,423,624
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
923,783
|
805,964
|
860,944
|
938,335
|
864,624
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
1,586,183
|
2,023,940
|
1,635,290
|
1,279,521
|
1,226,361
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
4,472
|
36,488
|
-2,625
|
106,423
|
30,874
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
2,735
|
|
3,616
|
|
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1,833,975
|
1,017,049
|
1,415,156
|
1,159,760
|
1,677,141
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-549,322
|
-354,171
|
-262,228
|
-227,990
|
-833,124
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1,284,653
|
662,878
|
1,152,928
|
931,770
|
844,017
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
66,379
|
48,303
|
57,892
|
138,839
|
36,829
|
|
Chi phí hoạt động
|
-7,040,187
|
-5,652,437
|
-6,024,732
|
-6,037,436
|
-7,437,685
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
10,670,350
|
11,612,289
|
11,843,505
|
12,014,692
|
11,734,810
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
32,330
|
-752,356
|
-809,590
|
-775,587
|
-847,507
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
10,702,680
|
10,859,933
|
11,033,915
|
11,239,105
|
10,887,303
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-2,274,396
|
-2,158,599
|
-2,198,412
|
-2,216,968
|
-1,269,144
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
141,647
|
392
|
1,868
|
3,416
|
-984,376
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-2,132,749
|
-2,158,207
|
-2,196,544
|
-2,213,552
|
-2,253,520
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,569,931
|
8,701,726
|
8,837,371
|
9,025,553
|
8,633,783
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,543
|
5,497
|
5,486
|
5,054
|
4,241
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,565,388
|
8,696,229
|
8,831,885
|
9,020,499
|
8,629,542
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|