単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 26,348,338 25,992,147 28,250,338 31,437,617 36,013,002
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -10,627,270 -10,677,671 -12,011,460 -12,196,675 -15,189,293
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 809,330 936,483 862,068 942,731 857,571
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 1,204,998 3,166,311 1,019,119 1,396,283 2,137,056
- Thu nhập khác -57,261 37,554 -222,398 -17,058 -9,727
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 1,206,589 888,480 1,061,354 870,211 1,003,911
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -6,799,719 -4,445,209 -6,865,572 -7,857,568 -4,998,139
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -2,151,817 -2,637,573 -79,930 -2,975,744 -2,287,609
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 9,933,188 13,260,522 12,013,519 11,599,797 17,526,772
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 4,313,987 -412,598 -2,961,001 -2,260,157 -1,205,918
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 15,695,784 -1,207,173 -5,828,041 5,995,390 -3,691,602
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -374,918 -25,759 -410,642
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -89,378,940 -74,173,032 -43,583,167 -81,400,593 -3,241,797
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản 1 -76,444 -6,767,893
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -3,588,743 -3,397,935 -640,316 2,195,812 310,739
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -25,561,315 62,848,195 -2,457,022 38,501,215 -6,066,414
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 36,321,783 58,388,254 3,986,302 46,026,475 37,999,248
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 77,569,286 25,284,023 60,567,405 9,497,528 46,788,193
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 10,000,019 -1,080,000 4,016,018 1,993,595 10,250,618
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0 -2 5
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -259,159 -18,610 -28,651
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 3,454,348 2,517,751 -8,405,169 4,605,112 -2,289,975
- Chi từ các quỹ của TCTD -582,937 -386,371 -479,136 -1,330,221 -370,978
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 37,917,302 81,546,582 9,057,928 35,398,194 95,598,249
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -194,907 -464,524 -607,910 -308,060 -372,005
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 3,754 6,107 5,692 4,269 8,067
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -154 -371 -631 -313 -491
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -60,167
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 118,576
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 12,103 94,521 -116,327 9,996 12,956
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -179,204 -364,267 -660,767 -294,108 -351,473
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -3,776,798
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -3,776,798
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,738,098 81,182,315 4,620,363 35,104,086 95,246,776
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 417,258,692 454,996,790 536,179,105 541,688,802 576,792,888
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 454,996,790 536,179,105 540,799,468 576,792,888 672,039,664