|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
294,229
|
299,944
|
305,360
|
585,659
|
274,559
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
601
|
1,849
|
1,776
|
313,009
|
5,677
|
|
1. Tiền
|
601
|
1,849
|
1,776
|
1,509
|
5,677
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
311,500
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39
|
39
|
39
|
39
|
39
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
266
|
266
|
266
|
266
|
266
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
118,957
|
118,120
|
124,350
|
92,811
|
88,381
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,187
|
22,187
|
2,739
|
1,826
|
2,026
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,000
|
11,226
|
37,023
|
11,226
|
11,505
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
85,895
|
85,832
|
85,713
|
80,884
|
75,975
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,866
|
10,866
|
8,162
|
8,162
|
8,162
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,866
|
10,866
|
8,162
|
8,162
|
8,162
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
163,766
|
169,070
|
171,033
|
171,638
|
172,299
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
421
|
785
|
45
|
504
|
17
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
157,752
|
159,659
|
162,331
|
162,575
|
163,723
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,593
|
8,626
|
8,657
|
8,559
|
8,559
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,888,728
|
4,960,156
|
5,069,123
|
5,118,196
|
5,186,562
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
971
|
971
|
971
|
971
|
1,222
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
971
|
971
|
971
|
971
|
1,222
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,128
|
28,797
|
28,465
|
28,140
|
27,817
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,128
|
28,797
|
28,465
|
28,140
|
27,817
|
|
- Nguyên giá
|
34,938
|
34,938
|
34,938
|
34,938
|
33,985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,810
|
-6,141
|
-6,473
|
-6,798
|
-6,168
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
349
|
349
|
349
|
349
|
349
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349
|
-349
|
-349
|
-349
|
-349
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,116
|
10,325
|
9,398
|
605
|
389
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,097
|
10,306
|
9,379
|
586
|
370
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,182,957
|
5,260,099
|
5,374,483
|
5,703,855
|
5,461,121
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,600,233
|
3,682,889
|
3,802,365
|
4,143,860
|
3,955,735
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,753,584
|
2,065,186
|
2,144,229
|
2,943,618
|
2,526,546
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
253,447
|
494,927
|
855,973
|
980,064
|
551,139
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
463,262
|
485,279
|
248,497
|
239,947
|
250,490
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,818
|
2,766
|
2,938
|
2,938
|
2,938
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
607
|
507
|
397
|
414
|
337
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,989
|
975
|
926
|
769
|
533
|
|
7. Chi phí phải trả
|
64,136
|
111,360
|
65,855
|
121,979
|
72,004
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
967,610
|
968,656
|
968,927
|
1,596,791
|
1,648,388
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,846,650
|
1,617,703
|
1,658,136
|
1,200,242
|
1,429,189
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,846,650
|
1,617,703
|
1,658,136
|
1,200,242
|
1,429,189
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,582,724
|
1,577,211
|
1,572,118
|
1,559,995
|
1,505,386
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,582,724
|
1,577,211
|
1,572,118
|
1,559,995
|
1,505,386
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-539,811
|
-545,324
|
-550,417
|
-562,540
|
-617,149
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,182,957
|
5,260,099
|
5,374,483
|
5,703,855
|
5,461,121
|