単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 0
Giá vốn hàng bán 0
Lợi nhuận gộp 0
Doanh thu hoạt động tài chính 23 2,974 2 5 3
Chi phí tài chính 0 51,548 28,332 31,039 29,121
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,166 7,407 4,358 4,570 4,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,143 -55,981 -32,688 -35,604 -33,377
Thu nhập khác 19 1,373 0 0
Chi phí khác 0 11 1,418 155
Lợi nhuận khác 19 1,373 -11 -1,418 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -12,123 -54,608 -32,699 -37,022 -33,532
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -12,123 -54,608 -32,699 -37,022 -33,532
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -12,123 -54,608 -32,699 -37,022 -33,532
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)