単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,158 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,158 0
Giá vốn hàng bán 2,703 0
Lợi nhuận gộp 455 0
Doanh thu hoạt động tài chính 3 23 2,974 2 5
Chi phí tài chính 0 0 51,548 28,332 31,039
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,023 12,166 7,407 4,358 4,570
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,565 -12,143 -55,981 -32,688 -35,604
Thu nhập khác 479 19 1,373 0
Chi phí khác 7 0 11 1,418
Lợi nhuận khác 472 19 1,373 -11 -1,418
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,093 -12,123 -54,608 -32,699 -37,022
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,093 -12,123 -54,608 -32,699 -37,022
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,093 -12,123 -54,608 -32,699 -37,022
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)