|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
|
|
0
|
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
2,974
|
2
|
5
|
3
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
51,548
|
28,332
|
31,039
|
29,121
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,166
|
7,407
|
4,358
|
4,570
|
4,259
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,143
|
-55,981
|
-32,688
|
-35,604
|
-33,377
|
|
Thu nhập khác
|
19
|
1,373
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
11
|
1,418
|
155
|
|
Lợi nhuận khác
|
19
|
1,373
|
-11
|
-1,418
|
-155
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-12,123
|
-54,608
|
-32,699
|
-37,022
|
-33,532
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-12,123
|
-54,608
|
-32,699
|
-37,022
|
-33,532
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-12,123
|
-54,608
|
-32,699
|
-37,022
|
-33,532
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|