単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,826 186,288 33,216 3,130 3,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 78,826 186,288 33,216 3,130 3,158
Giá vốn hàng bán 69,475 158,605 27,608 2,703 2,703
Lợi nhuận gộp 9,351 27,682 5,608 426 455
Doanh thu hoạt động tài chính 2,996 1,222 877 10 3,001
Chi phí tài chính -151 691 277,102 65 51,548
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 493 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 102 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,683 24,034 24,024 22,062 31,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,185 4,078 -294,641 -21,691 -79,202
Thu nhập khác 130 1,402 8,107 0 1,872
Chi phí khác 51 70 196 140 7
Lợi nhuận khác 79 1,332 7,911 -140 1,865
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,106 5,410 -286,730 -21,831 -77,338
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,106 5,410 -286,730 -21,831 -77,338
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,106 5,410 -286,730 -21,831 -77,338
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)