単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,255,135 238,011 356,341 294,406 294,229
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,008,674 43,990 77,985 22,291 601
1. Tiền 8,674 10,990 70,985 22,189 601
2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000 33,000 7,000 102 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 112 263 65 104 39
1. Đầu tư ngắn hạn 266 266 266 266 266
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -154 -3 -201 -162 -227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,240,279 171,238 147,856 121,280 118,957
1. Phải thu khách hàng 1,627 73,993 19,715 21,990 22,187
2. Trả trước cho người bán 1,145,796 10,606 23,406 14,514 12,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 93,982 87,764 105,861 85,902 85,895
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,125 -1,125 -1,125 -1,125 -1,125
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 40,564 13,569 10,866
1. Hàng tồn kho 0 0 40,564 13,569 10,866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,070 22,521 89,870 137,162 163,766
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 84,277 0 421
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,081 18,532 5,593 131,569 157,752
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,989 3,989 0 5,593 5,593
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,195,565 6,538,255 6,807,994 4,661,269 4,888,728
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 4,062,773 3,233,591 256,742 971
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 4,062,773 3,233,591 256,742 971
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,690 3,563 3,484 30,454 29,128
1. Tài sản cố định hữu hình 3,690 3,563 3,484 30,454 29,128
- Nguyên giá 7,794 7,843 7,939 34,938 34,938
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,104 -4,280 -4,455 -4,484 -5,810
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 349 349 349 349 349
- Giá trị hao mòn lũy kế -349 -349 -349 -349 -349
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,706 20,629 17,966 14,438 11,116
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,687 20,610 17,947 14,419 11,097
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 19 19 19 19 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,450,700 6,776,266 7,164,335 4,955,675 5,182,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,857,680 4,890,393 5,273,050 3,351,120 3,600,233
I. Nợ ngắn hạn 335,095 551,438 1,208,316 1,977,439 1,753,584
1. Vay và nợ ngắn 20 227,292 457,894 457,894 253,447
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,496 31,813 519,201 465,048 463,262
4. Người mua trả tiền trước 0 20,584 13,072 3,404 1,818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 613 576 1,451 685 607
6. Phải trả người lao động 806 1,436 2,596 2,269 1,989
7. Chi phí phải trả 116,194 108,887 110,438 96,783 64,136
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 160,483 160,134 102,949 950,639 967,610
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,522,584 4,338,955 4,064,734 1,373,681 1,846,650
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 2,200,000 2,200,000 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,139,687 2,080,927 1,831,575 1,373,681 1,846,650
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,593,020 1,885,873 1,891,285 1,604,555 1,582,724
I. Vốn chủ sở hữu 1,593,020 1,885,873 1,891,285 1,604,555 1,582,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,800,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,368 6,327 6,327 6,327 6,327
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,365 11,365 11,365 11,365 11,365
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,843 4,843 4,843 4,843 4,843
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -229,556 -236,662 -231,250 -517,980 -539,811
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,484 716 716 716 716
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,450,700 6,776,266 7,164,335 4,955,675 5,182,957