|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3,709
|
14,766
|
-761
|
3,739
|
14,731
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27,644
|
28,212
|
32,459
|
27,341
|
19,638
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,226
|
17,576
|
15,806
|
14,938
|
15,619
|
|
- Các khoản dự phòng
|
239
|
-74
|
259
|
3,571
|
-3,641
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
755
|
2,224
|
1,024
|
54
|
651
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-773
|
-2,675
|
1,808
|
-2,284
|
-2,451
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,198
|
11,162
|
13,563
|
11,062
|
9,459
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23,935
|
42,978
|
31,698
|
31,080
|
34,369
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
35,012
|
-76,023
|
30,063
|
-18,484
|
725
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-29,991
|
-44,134
|
21,601
|
-5,193
|
20,755
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9,633
|
83,270
|
-54,687
|
17,278
|
34,164
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,236
|
-2,754
|
1,831
|
-50
|
300
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,244
|
-11,165
|
-13,646
|
-11,074
|
-9,519
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-235
|
-423
|
-3,339
|
-883
|
-1,540
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5
|
36
|
55
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-75
|
-755
|
-644
|
-1,027
|
-179
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,803
|
-8,968
|
12,933
|
11,648
|
79,076
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,330
|
-10,477
|
-8,846
|
-20,106
|
-26,165
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
368
|
1,212
|
400
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
|
-5,000
|
-380
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
20,000
|
5,000
|
380
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-500
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
877
|
338
|
170
|
104
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-32,327
|
10,768
|
-7,296
|
-19,536
|
-26,561
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
1,436
|
1,516
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
425,338
|
515,778
|
623,166
|
608,371
|
627,041
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-416,103
|
-501,602
|
-631,421
|
-573,140
|
-661,988
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
-199
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,061
|
-2,972
|
-7,144
|
-6,255
|
-6,553
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,174
|
11,203
|
-13,963
|
30,492
|
-41,699
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,650
|
13,003
|
-8,327
|
22,604
|
10,815
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,141
|
14,813
|
27,387
|
19,032
|
42,109
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
22
|
-429
|
-31
|
473
|
-85
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,813
|
27,387
|
19,029
|
42,109
|
52,839
|