単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,446 46,138 54,397 29,409 34,710
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 10,446 46,138 54,397 29,409 34,710
Giá vốn hàng bán 10,125 42,960 51,934 28,275 38,219
Lợi nhuận gộp 321 3,178 2,463 1,134 -3,509
Doanh thu hoạt động tài chính 62 152 49 61 60
Chi phí tài chính 211 1,453 2,464 1,620 1,737
Trong đó: Chi phí lãi vay 211 1,453 2,464 1,620
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 122 1,535 2,166 1,548 1,640
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 50 341 -2,118 -1,973 -6,825
Thu nhập khác 9 28 17 15 43
Chi phí khác 21 73 27 292 9
Lợi nhuận khác -11 -45 -11 -278 34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39 296 -2,128 -2,251 -6,791
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8 225 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8 225 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31 71 -2,128 -2,251 -6,791
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31 71 -2,128 -2,251 -6,791
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0