単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,290 66,561 10,446 46,138 54,397
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 50,290 66,561 10,446 46,138 54,397
Giá vốn hàng bán 47,825 60,504 10,125 42,960 51,934
Lợi nhuận gộp 2,465 6,057 321 3,178 2,463
Doanh thu hoạt động tài chính 28 70 62 152 49
Chi phí tài chính 942 1,020 211 1,453 2,464
Trong đó: Chi phí lãi vay 942 1,020 211 1,453 2,464
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,277 4,564 122 1,535 2,166
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 274 543 50 341 -2,118
Thu nhập khác 38 97 9 28 17
Chi phí khác 64 279 21 73 27
Lợi nhuận khác -26 -181 -11 -45 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 248 362 39 296 -2,128
Chi phí thuế TNDN hiện hành 155 187 8 225 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 155 187 8 225 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93 175 31 71 -2,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 93 175 31 71 -2,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)