単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,138 54,397 29,409 34,710 10,077
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 46,138 54,397 29,409 34,710 10,077
Giá vốn hàng bán 42,960 51,934 28,275 38,219 7,558
Lợi nhuận gộp 3,178 2,463 1,134 -3,509 2,519
Doanh thu hoạt động tài chính 152 49 61 60 93
Chi phí tài chính 1,453 2,464 1,620 1,737 762
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,453 2,464 1,620 768
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,535 2,166 1,548 1,640 695
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 341 -2,118 -1,973 -6,825 1,155
Thu nhập khác 28 17 15 43 285
Chi phí khác 73 27 292 9 73
Lợi nhuận khác -45 -11 -278 34 213
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 296 -2,128 -2,251 -6,791 1,367
Chi phí thuế TNDN hiện hành 225 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 225 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71 -2,128 -2,251 -6,791 1,367
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71 -2,128 -2,251 -6,791 1,367
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0